HOLIM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 天然石磨轮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOLIM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$5.5K
出口金额
—
最近进口
2023-02-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108460958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SCF4HM |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số 110 phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOLIM |
| 企业英文名称 | HOLIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 110 phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02422407788 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $5.5K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 其他螺纹紧固件 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-13 | 1000伏以下插头插座 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2023-02-13 | 其他电路开关装置 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-02-13 | 金属焊条 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-02-13 | 自动断路器 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-02-13 | 其他电路开关装置 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $353 |
| 2023-02-13 | 1000伏以下插头插座 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2023-02-10 | 合金钢管材 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-10 | 合金钢管材 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-10 | 发光二极管灯具 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |