Vietnamese Spring Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 438 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Lò Xo Việt Nam
0
进口笔数
438
出口笔数
$0
进口金额
$227.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600807986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMCQ5BN |
| 成立日期 | 2005-08-04 |
| 联系地址 | Lô II.1, Khu Công nghiệp Định Quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VANEL TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAMESE SPRING COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II.1, Khu Công nghiệp Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Định Quán; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84163633033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 302 | $173.0K |
| 中国 | 64 | $29.6K |
| 越南 | 44 | $20.8K |
| 印度 | 5 | $1.6K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $830 |
| 马来西亚 | 7 | $705 |
| 罗马尼亚 | 1 | $291 |
| 新加坡 | 7 | $274 |
| 阿联酋 | 1 | $219 |
| 印度尼西亚 | 1 | $60 |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | 137 | $90.0K | 钢铁弹簧 |
| Vanel Logistics Sp. z o.o. | 波兰 | 165 | $83.1K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| Shenzhen Jinming Aerospace Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $20.6K | 钢铁弹簧 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch | 越南 | 32 | $14.9K | 铝管、其他塑料制品 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.3K | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| OMP Mechtron Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.7K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| Markem-Imaje (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.7K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Twin Sun Supply Hong Kong Ltd. | 中国 | 4 | $921 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $744 | 铝管、ABS共聚物 |
| Singapore Component Solutions Pte. Ltd. | 越南 | 4 | $137 | 飞机零件、火花点火发电机组 |
近期贸易明细
出口(共 438)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $5 |
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $2 |
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $1 |
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $13 |
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $7 |
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $5 |
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $2 |
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $1 |
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $4 |
| 2026-06-25 | 钢铁弹簧 | Vanel Tech Malta Ltd. | 波兰 | $5 |