Vietnamese Spring Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 438 笔 · 主营 钢铁弹簧

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Lò Xo Việt Nam

0
进口笔数
438
出口笔数
$0
进口金额
$227.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号3600807986
企查查编码QVNDMCQ5BN
成立日期2005-08-04
联系地址Lô II.1, Khu Công nghiệp Định Quán, Xã La Ngà, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VANEL TECH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAMESE SPRING COMPANY LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô II.1, Khu Công nghiệp Định Quán, Xã La Ngà, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Định Quán; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84163633033
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本43.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰302$173.0K
中国64$29.6K
越南44$20.8K
印度5$1.6K
爱沙尼亚1$830
马来西亚7$705
罗马尼亚1$291
新加坡7$274
阿联酋1$219
印度尼西亚1$60

贸易伙伴

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vanel Tech Malta Ltd.波兰137$90.0K钢铁弹簧
Vanel Logistics Sp. z o.o.波兰165$83.1K其他钢弹簧、钢铁弹簧
Shenzhen Jinming Aerospace Technology Co., Ltd.中国38$20.6K钢铁弹簧
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. Dong Nai Branch越南32$14.9K铝管、其他塑料制品
Hasegawa Vietnam Co., Ltd.越南8$4.3K瓦楞纸箱、贱金属铰链
OMP Mechtron Co., Ltd.中国7$3.7K其他钢弹簧、钢铁弹簧
Markem-Imaje (China) Co., Ltd.中国3$2.7K其他印刷机零件、电力控制板
Twin Sun Supply Hong Kong Ltd.中国4$921钢铁弹簧、其他钢弹簧
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南3$744铝管、ABS共聚物
Singapore Component Solutions Pte. Ltd.越南4$137飞机零件、火花点火发电机组

近期贸易明细

出口(共 438)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$5
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$2
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$1
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$13
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$7
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$5
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$2
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$1
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$4
2026-06-25钢铁弹簧Vanel Tech Malta Ltd.波兰$5

相关企业 · 同类产品

Vietnamese Spring Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →