Minh Phuong Services & Construct Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚四氟乙烯
越南 · 在业
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$447.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107740504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JK7CKY |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | Số 20 ngõ 29/25 phố Dịch vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG COMMERCIAL SERVICES CARRIAGE AND CONSTRUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 29/25 phố Dịch vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84972201321 |
| 邮箱 | thuongmaiminhphuong89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $447.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluoroplast Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $330.3K | 聚四氟乙烯、塑料棒材及型材 |
| Deepak Electrical Industries | 印度 | 1 | $117.6K | 其他塑料片材、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 聚酰胺塑料片 | DEEPAK ELECTRICAL INDUSTRIES | 印度 | $70.4K |
| 2025-10-14 | 聚四氟乙烯 | DEEPAK ELECTRICAL INDUSTRIES | 印度 | $47.2K |
| 2025-08-18 | 聚四氟乙烯 | FLUOROPLAST SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $54.8K |
| 2025-08-18 | 聚酰胺塑料片 | FLUOROPLAST SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $85.6K |
| 2025-06-12 | 聚酰胺塑料片 | FLUOROPLAST SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $83.8K |
| 2025-05-05 | 聚四氟乙烯 | FLUOROPLAST SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $45.8K |
| — | 塑料棒材及型材 | FLUOROPLAST SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| — | 聚四氟乙烯 | FLUOROPLAST SOLUTIONS PRIVATE LTD | 印度 | $48.9K |