Yen Taka S.K.Y 21 Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Yen Taka S.K.Y 21
50
进口笔数
0
出口笔数
$110.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313086157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX75JG87 |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | 21/25 Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YEN TAKA S.K.Y 21 |
| 企业英文名称 | YEN TAKA S.K.Y 21 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/25 Vạn Kiếp, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84838434740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 50 | $110.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobe Fugetsudo Co., Ltd. | 日本 | 22 | $63.0K | 其他食品制剂、纸制包装容器 |
| Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd. | 日本 | 23 | $31.5K | 茶提取物及制品、3公斤内绿茶 |
| Kimura Ohshido Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.5K | 瓷制装饰品 |
| Toyo Nut Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.7K | 坚果及种子、非瓦楞折叠盒 |
| Ohizumi Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $950 | 木制包装容器、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | Kobe Fugetsudo Co., Ltd. | 日本 | $472 |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | Kobe Fugetsudo Co., Ltd. | 日本 | $249 |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | Kobe Fugetsudo Co., Ltd. | 日本 | $497 |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | Kobe Fugetsudo Co., Ltd. | 日本 | $498 |
| 2026-02-24 | 纸制包装容器 | Kobe Fugetsudo Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-02-24 | 其他食品制剂 | Kobe Fugetsudo Co., Ltd. | 日本 | $187 |
| 2026-02-12 | 3公斤内绿茶 | Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-02-12 | 茶提取物及制品 | Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd. | 日本 | $744 |
| 2026-02-10 | 竹编篮筐 | Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 竹编篮筐 | Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd. | 日本 | $590 |