Yen Taka S.K.Y 21 Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Yen Taka S.K.Y 21

50
进口笔数
0
出口笔数
$110.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $574 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $885 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $537 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $574 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $694 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $810 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313086157
企查查编码QVNX75JG87
成立日期2015-01-12
联系地址21/25 Vạn Kiếp, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YEN TAKA S.K.Y 21
企业英文名称YEN TAKA S.K.Y 21 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/25 Vạn Kiếp, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84838434740
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
481950纸制包装容器
210120茶提取物及制品
48194040厘米以下纸袋
691200非瓷质陶瓷制品
0902103公斤内绿茶
481920非瓦楞折叠盒
200819坚果及种子
460211竹编篮筐
482390其他纸制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本50$110.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobe Fugetsudo Co., Ltd.日本22$63.0K其他食品制剂、纸制包装容器
Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd.日本23$31.5K茶提取物及制品、3公斤内绿茶
Kimura Ohshido Co., Ltd.日本2$13.5K瓷制装饰品
Toyo Nut Co., Ltd.日本2$1.7K坚果及种子、非瓦楞折叠盒
Ohizumi Bussan Co., Ltd.日本1$950木制包装容器、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他食品制剂Kobe Fugetsudo Co., Ltd.日本$472
2026-02-24其他食品制剂Kobe Fugetsudo Co., Ltd.日本$249
2026-02-24其他食品制剂Kobe Fugetsudo Co., Ltd.日本$497
2026-02-24其他食品制剂Kobe Fugetsudo Co., Ltd.日本$498
2026-02-24纸制包装容器Kobe Fugetsudo Co., Ltd.日本$35
2026-02-24其他食品制剂Kobe Fugetsudo Co., Ltd.日本$187
2026-02-123公斤内绿茶Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd.日本$41
2026-02-12茶提取物及制品Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd.日本$744
2026-02-10竹编篮筐Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd.日本$1.0K
2026-02-10竹编篮筐Ujinotsuyu Seicha Co., Ltd.日本$590

相关企业 · 同类产品

Yen Taka S.K.Y 21 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →