Huy Van Hanh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 503 笔 · 主营 生丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Huy Vạn Hạnh

3
进口笔数
503
出口笔数
$683.5K
进口金额
$56.54M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-07-23
最近出口
2
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.44M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $592.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.35M · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $953.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 11 笔2024-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $2.00M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $832.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $696.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $844.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $601.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 3 笔2026-04进口 $616.0K · 2 笔出口 $353.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $949.7K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $483.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $961.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $592.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.35M · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $953.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 11 笔2024-10进口 $67.5K · 1 笔出口 $2.00M · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $832.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 17 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $696.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $844.9K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $601.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 3 笔2026-04进口 $616.0K · 2 笔出口 $353.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $949.7K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $483.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $961.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号5801305323
企查查编码QVN3FQY625
成立日期2016-03-30
联系地址Tổ dân phố Đông Anh 4, Thị Trấn Nam Ban, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƠ LỤA HUY VẠN HẠNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Anh 2, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ
电话+84962413399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
500100蚕茧
844519其他纺织预处理机

出口

HS 编码产品
500200生丝
500300废丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$683.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度470$52.57M
中国香港7$1.20M
中国10$980.7K
越南2$254.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Long Silk Co., Ltd.中国2$616.0K蚕茧、生丝
Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd.中国1$67.5K生丝、聚酯长丝织物

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shikhar International印度96$11.28M生丝、丝纱线
Rajadhiraj Corporate Management Pvt. Ltd.印度66$7.41M生丝、丝纱线
LANDSEA IMPEX LIMITED印度64$7.18M生丝、85%以上丝织物
Maruti Silks印度41$4.49M生丝
H.H. Impex印度33$3.33M生丝、丝纱线
SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LIMITED印度19$3.12M生丝、丝纱线
Mulberry Raw Silk & Sarees印度22$2.61M生丝、丝纱线
AARNA CREATION印度18$2.03M生丝、纱线花边制造机
Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd.印度20$2.00M生丝、85%以上丝织物
Mulberry Silks (India) & Co.印度11$1.28M生丝

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13蚕茧Viet Long Silk Co., Ltd.中国$154.0K
2026-04-13蚕茧Viet Long Silk Co., Ltd.中国$154.0K
2026-04-03蚕茧Viet Long Silk Co., Ltd.中国$154.0K
2026-04-03蚕茧Viet Long Silk Co., Ltd.中国$154.0K
2024-10-14其他纺织预处理机Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd.中国$67.5K

出口(共 503)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23生丝SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LIMITED印度$159.0K
2026-07-15生丝AARNA CREATION LTD—$119.6K
2026-07-15生丝Mulberry Silks (India) & Co.—$118.9K
2026-07-15生丝SHRI LAXMI SILK TRADING CO.—$79.3K
2026-07-15生丝Shikhar International印度$119.1K
2026-07-05废丝GUANGXI ZHAOHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD—$143.5K
2026-07-05废丝GUANGXI ZHAOHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD—$24.0K
2026-07-01生丝PRAKASH SILK FABRICS印度$79.8K
2026-07-01生丝Rajadhiraj Corporate Management Pvt. Ltd.印度$118.7K
2026-06-24生丝Shikhar International印度$117.8K

相关企业 · 同类产品

Huy Van Hanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →