Huy Van Hanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 482 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Huy Vạn Hạnh
3
进口笔数
482
出口笔数
$683.5K
进口金额
$54.30M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801305323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FQY625 |
| 成立日期 | 2016-03-30 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Anh 4, Thị Trấn Nam Ban, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƠ LỤA HUY VẠN HẠNH |
| 企业英文名称 | HUY VAN HANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Anh 2, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84962413399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500100 | 蚕茧 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $683.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 457 | $51.18M |
| 中国香港 | 7 | $1.20M |
| 中国 | 10 | $980.7K |
| 越南 | 2 | $254.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Long Silk Co., Ltd. | 中国 | 2 | $616.0K | 生丝、蚕茧 |
| Zhejiang Jiaxin Silk Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $67.5K | 生丝、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shikhar International | 印度 | 90 | $10.57M | 生丝、丝纱线 |
| Landsea Impex Ltd. | 印度 | 64 | $7.18M | 生丝、85%以上丝织物 |
| Rajadhiraj Corporate Management Pvt. Ltd. | 印度 | 62 | $7.00M | 生丝、丝纱线 |
| Maruti Silks | 印度 | 40 | $4.39M | 生丝 |
| H.H. Impex | 印度 | 33 | $3.33M | 生丝、丝纱线 |
| Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $3.11M | 生丝、丝纱线 |
| Mulberry Raw Silk & Sarees | 印度 | 22 | $2.61M | 生丝、丝纱线 |
| Aarna Creation | 印度 | 18 | $2.03M | 生丝、纱线花边制造机 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $2.00M | 生丝、85%以上丝织物 |
| Sunflower Vinimay Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $1.32M | 生丝、丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 蚕茧 | VIET LONG SILK CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-04-13 | 蚕茧 | VIET LONG SILK CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-04-03 | 蚕茧 | VIET LONG SILK CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2026-04-03 | 蚕茧 | VIET LONG SILK CO LTD | 中国 | $154.0K |
| 2024-10-14 | 其他纺织预处理机 | ZHEJIANG JIAXIN SILK CORP. LTD. | 中国 | $67.5K |
出口(共 482)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 生丝 | Maruti Silks | 印度 | $117.8K |
| 2026-04-08 | 生丝 | MULBERRY SILKS (INDIA) & CO. | — | $117.8K |
| 2026-04-02 | 生丝 | H H IMPEX | — | $117.8K |
| 2026-03-22 | 生丝 | RAJADHIRAJ CORP ORATE MANAGEMENT PVT LTD | 印度 | $116.5K |
| 2026-03-19 | 废丝 | GUANGXI ZHAOHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $30.1K |
| 2026-03-19 | 废丝 | GUANGXI ZHAOHUI IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $52.2K |
| 2026-03-11 | 生丝 | LANDSEA IMPEX LTD | 印度 | $116.4K |
| 2026-02-09 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $115.9K |
| 2026-02-04 | 生丝 | M R SILK & SAREES. | — | $116.3K |
| 2026-01-28 | 生丝 | LANDSEA IMPEX LTD | 印度 | $116.8K |