Xuan An Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 230 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Xuân An
230
进口笔数
0
出口笔数
$6.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100813129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1AFM86 |
| 成立日期 | 1999-01-12 |
| 联系地址 | Số 24 Hàng Hòm, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT XUÂN AN |
| 企业英文名称 | XUAN AN TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Hàng Hòm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439286050 |
| 传真 | 0438288509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 291422 | 环己酮类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 100 | $2.66M |
| 中国 | 40 | $1.02M |
| 韩国 | 46 | $946.0K |
| 马来西亚 | 13 | $803.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $331.1K |
| 新加坡 | 7 | $137.2K |
| 意大利 | 2 | $120.5K |
| 巴西 | 5 | $116.9K |
| 美国 | 2 | $70.7K |
| 印度 | 3 | $35.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 42 | $1.21M | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Maxone Asia | 韩国 | 43 | $847.4K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Evermore Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 19 | $816.0K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $803.9K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Wuxi Hitech Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $447.4K | 二氧化钛颜料、聚乙烯醇 |
| Taizhou Ruibai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $316.9K | 其他乙酸酯、二氯甲烷 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $235.8K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| ee695cfb1e3f06073ea99f54d53ec8fe | 9 | $216.2K | ||
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 7 | $134.6K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| DAIGIN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $84.4K | 油漆溶剂、其他醚醇衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 新加坡 | $21.6K |
| 2026-04-25 | 油漆溶剂 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 新加坡 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $30.5K |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | MAXONE ASIA | 韩国 | $21.2K |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $30.2K |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $30.2K |
| 2026-04-15 | 油漆溶剂 | MAXONE ASIA | 韩国 | $21.2K |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $23.5K |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $23.5K |