SX TM Dong Tam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM ĐồNG TâM
8
进口笔数
89
出口笔数
$395.8K
进口金额
$5.76M
出口金额
2024-09-21
最近进口
2026-01-09
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801914714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN239PDFG |
| 成立日期 | 2012-12-17 |
| 联系地址 | Thôn 12, Xã Xuân Phú, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM ĐỒNG TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 12, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84349781786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $337.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $45.3K |
| 越南 | 1 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $2.73M |
| 中国台湾 | 21 | $1.40M |
| 马来西亚 | 24 | $1.24M |
| 波兰 | 5 | $311.6K |
| 丹麦 | 1 | $60.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIY Wood Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.1K | 其他薄木板、自粘纸板 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Linyi Haihao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.3K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Naumi International DWC LLC | 阿联酋 | 1 | $45.3K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| cb10a6f3c1f48ce5838ccb8d75b82dfd | 1 | $13.2K |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTK Wood Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $2.73M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| ULIFE HEALTHCARE INC | 中国台湾 | 21 | $1.40M | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| MY MODERN FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 19 | $958.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | 5 | $311.6K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| LTC United Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $278.9K | 热带木胶合板 |
| Central National Asia Ltd. | 丹麦 | 1 | $60.4K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| SPE TRANS LOK LLC | 罗马尼亚 | 1 | $19.3K | 其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 热带木胶合板 | MY MODERN FURNITURE SDN BHD | 越南 | $13.2K |
| 2023-12-13 | 其他薄木板 | DIY WOOD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-13 | 其他薄木板 | DIY WOOD CO LTD | 中国 | $805 |
| 2023-12-13 | 其他薄木板 | DIY WOOD CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-11-13 | 其他薄木板 | NAUMI INTERNATIONAL DWC LLC | 俄罗斯 | $31.0K |
| 2023-11-13 | 其他薄木板 | NAUMI INTERNATIONAL DWC LLC | 俄罗斯 | $14.2K |
| 2023-09-27 | 其他薄木板 | LINYI HAIHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2023-09-27 | 其他薄木板 | LINYI HAIHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-27 | 其他薄木板 | LINYI HAIHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-09-27 | 其他薄木板 | LINYI HAIHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.6K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 薄硬木胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $16.7K |
| 2026-01-09 | 薄硬木胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $22.7K |
| 2026-01-09 | 薄硬木胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $3.8K |
| 2026-01-07 | 薄硬木胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $44.2K |
| 2026-01-07 | 薄硬木胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $39.2K |
| 2026-01-07 | 薄硬木胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $22.7K |
| 2025-12-15 | 其他热带胶合板 | LLC SPE TRANS LOK | 罗马尼亚 | $14.3K |
| 2025-12-15 | 其他热带胶合板 | LLC SPE TRANS LOK | 罗马尼亚 | $5.1K |
| 2025-12-04 | 薄硬木胶合板 | Kornix Forest Sp. z o.o. | 波兰 | $43.0K |
| 2025-10-31 | 薄硬木胶合板 | KORNIX FOREST SP Z O O | 波兰 | $43.0K |