AK Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AK PRECISION
1
进口笔数
1
出口笔数
$500
进口金额
$22.7K
出口金额
2024-08-30
最近进口
2023-10-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317868973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X801G1 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 606 Quốc lộ 1 A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AK PRECISION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 606 Quốc lộ 1 A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | 0916187771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cc4ecc8b3c3414ac122a84bc3c04f68f | 1 | $500 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cc4ecc8b3c3414ac122a84bc3c04f68f | 1 | $22.7K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 不锈钢焊管 | TDK MACHINING | 美国 | $500 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 汽车座椅零件 | TDK MACHINING | 美国 | $2.1K |
| 2023-10-04 | 汽车座椅零件 | TDK MACHINING | 美国 | $3.6K |
| 2023-10-04 | 汽车座椅零件 | TDK MACHINING | 美国 | $3.1K |
| 2023-10-04 | 汽车座椅零件 | TDK MACHINING | 美国 | $1.4K |
| 2023-10-04 | 汽车座椅零件 | TDK MACHINING | 美国 | $6.3K |
| 2023-10-04 | 汽车座椅零件 | TDK MACHINING | 美国 | $648 |
| 2023-10-04 | 汽车座椅零件 | TDK MACHINING | 美国 | $1.9K |
| 2023-10-04 | 汽车座椅零件 | TDK MACHINING | 美国 | $3.6K |