DT10 Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DT10
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$287.0K
出口金额
—
最近进口
2026-05-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001738312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5HG6YJ |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Hẻm 405 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DT10 |
| 企业英文名称 | DT10 TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm 405 Nguyễn Thị Định, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0909869399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 11 | $287.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 7 | $160.0K | 其他机械铲、机械零件 |
| Ikro Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 4 | $127.0K | 喷雾机零件、摩托车及配件 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $3.2K |
| 2026-02-19 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-02-19 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $4.0K |
| 2026-02-08 | 摩托车及配件 | Supersamson Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $6.8K |