Toan Tien Investment for Development & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN Và THươNG MạI TOàN TIếN
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800750097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN0H20U |
| 成立日期 | 2009-09-21 |
| 联系地址 | Khu 2, Phường Thạch Khôi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI TOÀN TIẾN |
| 企业英文名称 | TOAN TIEN INVESTMENT FOR DEVELOPMEND AND TRACLING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02203840942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 308.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.03M |
| 马来西亚 | 2 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Aomei Plastics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $282.8K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Taizhou Wonderful New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.0K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材 |
| Taizhou Honour New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.4K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Liaoning North Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.6K | 玻璃加工机械、灯组装机零件 |
| Shandong XY International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.0K | 其他矿物加工机床、橡塑挤出机 |
| KYKY Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 真空泵、阀门龙头 |
| Taizhou Jinzhi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Tiantai Zhuoyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、丙烯酸塑料板 |
| TRUMPF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $3.7K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $655 | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Taizhou Honour New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Taizhou Honour New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Taizhou Honour New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Taizhou Honour New Material Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-07-21 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Taizhou Honour New Material Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-06-24 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Zhejiang Aomei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Zhejiang Aomei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Zhejiang Aomei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-24 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Zhejiang Aomei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-24 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | Zhejiang Aomei Plastics Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |