Bach Hung Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 变形尼龙纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY BáCH HưNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$732.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109975678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNAK9GA |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Số nhà 107, đường An Thọ 2, thôn An Thọ, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY BÁCH HƯNG |
| 企业英文名称 | BACH HUNG TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 107, đường An Thọ 2, thôn An Thọ, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84936558335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 550931 | 丙烯酸纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $732.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | 17 | $278.1K | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Sunho Textile Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.9K | 聚酯长丝纱、包覆橡胶绳 |
| Shaoxing Golden Gulf Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $197.1K | 变形尼龙纱、聚酯纱线≥85% |
| GLOBADE Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $50.7K | 变形尼龙纱、尼龙单丝纱线 |
| Aile Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 980720、纸样册 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 合成单丝纱线 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 变形尼龙纱 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-09 | 合成单丝纱线 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 包覆橡胶绳 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-09 | 精梳棉纱 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2026-04-09 | 合成单丝纱线 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-09 | 合成单丝纱线 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-09 | 聚酯长丝纱 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 精梳棉纱 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $43.9K |
| 2026-04-09 | 包覆橡胶绳 | SUNHO TEXTILE DYEING CO LTD | 中国 | $5.9K |