XUAN PHU AGRICULTURAL HIGH TECH CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGMIN VIETNAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$57.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315170446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTD2AFK |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | 10/11E Đặng Văn Ngữ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGMIN VIETNAM |
| 企业英文名称 | AGMIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/11E Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842839789668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $57.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGMIN CHELATES PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $57.4K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 氮磷钾肥料 | AGMIN CHELATES PTY LTD | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2025-07-19 | 零售杀菌剂 | AGMIN CHELATES PTY LTD | 澳大利亚 | $24.0K |
| 2025-07-19 | 氮磷钾肥料 | AGMIN CHELATES PTY LTD | 澳大利亚 | $13.6K |
| 2025-07-19 | 其他肥料 | AGMIN CHELATES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2025-07-19 | 其他肥料 | AGMIN CHELATES PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-07-19 | 氮磷钾肥料 | AGMIN CHELATES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2025-07-19 | 其他杀鼠剂 | AGMIN CHELATES PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |