Song Hang Commercial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Song Hằng

157
进口笔数
1
出口笔数
$3.41M
进口金额
$560
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-02-22
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $53.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $146.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $87.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $81.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $111.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300896919
企查查编码QVNA0Y6JMU
成立日期1993-12-29
联系地址28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SONG HẰNG
企业英文名称SONG HANG COMMERCIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+842838290585
邮箱songhang@songhang.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
340250零售清洁粉剂
330749室内香水
340130皮肤清洁剂
340111盥洗皂制品
110710未焙制麦芽
110720烘焙麦芽
380991纺织染色助剂
330790其他芳香制剂
121020加工啤酒花

出口

HS 编码产品
731029钢铁容器<50升

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$1.40M
捷克83$1.15M
德国29$523.3K
中国10$263.0K
加拿大3$21.5K
土耳其3$19.8K
印度2$15.5K
波兰3$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$560

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCExports Corp.美国31$1.32M盥洗皂制品、皮肤清洁剂
Henkel Home Care Korea Ltd.韩国31$605.1K零售清洁粉剂、室内香水
Asahi Beer Asia Ltd.捷克45$594.3K麦芽啤酒
Asahi Beverages Trading SSEA Sdn. Bhd.马来西亚17$293.4K麦芽啤酒、伏特加
SCExports Corp中国7$206.3K零售清洁粉剂、纺织染色助剂
Sladovny Soufflet CR a.s.捷克13$167.9K未焙制麦芽、烘焙麦芽
Svoboda-Frankova, spol. s r.o.捷克2$37.6K加工啤酒花、啤酒花提取物
Sladovny Soufflet CR捷克2$29.4K未焙制麦芽、烘焙麦芽
CEDC International Sp. z o.o.波兰2$20.6K伏特加、其他酒精饮料
SAHM s.r.o.捷克2$17.5K其他饮用杯

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AE Brands Korea韩国1$560钢铁容器<50升

近期贸易明细

进口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24麦芽啤酒ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD.捷克$11.8K
2026-04-24麦芽啤酒ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD.捷克$2.9K
2026-04-24麦芽啤酒ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD.捷克$11.8K
2026-04-24麦芽啤酒ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD.捷克$11.8K
2026-04-24麦芽啤酒ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD.捷克$11.8K
2026-04-24麦芽啤酒ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD.捷克$2.9K
2026-04-24麦芽啤酒ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD.捷克$2.9K
2026-04-24麦芽啤酒ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD.捷克$2.9K
2026-04-22盥洗皂制品SCEXPORTS CORP美国$18.0K
2026-04-22皮肤清洁剂SCEXPORTS CORP美国$16.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-22钢铁容器<50升AE BRANDS KOREA新加坡$560

相关企业 · 同类产品

Song Hang Commercial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →