Song Hang Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 157 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Song Hằng
157
进口笔数
1
出口笔数
$3.41M
进口金额
$560
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-02-22
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300896919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0Y6JMU |
| 成立日期 | 1993-12-29 |
| 联系地址 | 28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SONG HẰNG |
| 企业英文名称 | SONG HANG COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842838290585 |
| 邮箱 | songhang@songhang.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 110720 | 烘焙麦芽 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $1.40M |
| 捷克 | 83 | $1.15M |
| 德国 | 29 | $523.3K |
| 中国 | 10 | $263.0K |
| 加拿大 | 3 | $21.5K |
| 土耳其 | 3 | $19.8K |
| 印度 | 2 | $15.5K |
| 波兰 | 3 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $560 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCExports Corp. | 美国 | 31 | $1.32M | 盥洗皂制品、皮肤清洁剂 |
| Henkel Home Care Korea Ltd. | 韩国 | 31 | $605.1K | 零售清洁粉剂、室内香水 |
| Asahi Beer Asia Ltd. | 捷克 | 45 | $594.3K | 麦芽啤酒 |
| Asahi Beverages Trading SSEA Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $293.4K | 麦芽啤酒、伏特加 |
| SCExports Corp | 中国 | 7 | $206.3K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Sladovny Soufflet CR a.s. | 捷克 | 13 | $167.9K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Svoboda-Frankova, spol. s r.o. | 捷克 | 2 | $37.6K | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Sladovny Soufflet CR | 捷克 | 2 | $29.4K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| CEDC International Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $20.6K | 伏特加、其他酒精饮料 |
| SAHM s.r.o. | 捷克 | 2 | $17.5K | 其他饮用杯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Brands Korea | 韩国 | 1 | $560 | 钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 麦芽啤酒 | ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD. | 捷克 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 麦芽啤酒 | ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD. | 捷克 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 麦芽啤酒 | ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD. | 捷克 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 麦芽啤酒 | ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD. | 捷克 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 麦芽啤酒 | ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD. | 捷克 | $11.8K |
| 2026-04-24 | 麦芽啤酒 | ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD. | 捷克 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 麦芽啤酒 | ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD. | 捷克 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 麦芽啤酒 | ASAHI BEVERAGES TRADING SSEA SDN. BHD. | 捷克 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 盥洗皂制品 | SCEXPORTS CORP | 美国 | $18.0K |
| 2026-04-22 | 皮肤清洁剂 | SCEXPORTS CORP | 美国 | $16.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 钢铁容器<50升 | AE BRANDS KOREA | 新加坡 | $560 |