Cao Trang DN Art Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX&KD Đá Mỹ NGHệ CAO TRANG ĐN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$26.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402112659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YM2QMY |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Lô 40 đường Văn Tân, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX&KD ĐÁ MỸ NGHỆ CAO TRANG ĐN |
| 企业英文名称 | CAO TRANG DN ART STONE SX&KD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 40 đường Văn Tân, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng. Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, chế biến, chăn nuôi, doanh nghiệp cam kết sẽ chấp hành di dời địa điểm theo đúng quy định. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989006833 |
| 邮箱 | hoanganhcao1982@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $11.8K |
| 韩国 | 3 | $5.3K |
| 马来西亚 | 6 | $5.0K |
| 美国 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesong Buddhism Art Center | 越南 | 3 | $6.8K | 加工大理石制品 |
| Haesong Buddhism Art Center | 韩国 | 3 | $5.3K | 非热带木装饰品、加工大理石制品 |
| GAURA ENTERPRISE | 马来西亚 | 6 | $5.0K | 切割大理石、其他木家具 |
| Thanh Tran | 美国 | 1 | $3.2K | 棉针织T恤及背心、皮革运动鞋 |
| Gaura Enterprise | 越南 | 3 | $2.6K | 加工大理石制品 |
| Roger Nguyen | 越南 | 1 | $1.2K | 加工大理石制品、其他钢铁结构体 |
| Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.0K | 加工大理石制品 |
| Roger Nguyen | 美国 | 1 | $600 | 木制办公家具 |
| Thuy Le | 越南 | 1 | $320 | 其他食品制剂、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 加工大理石制品 | THUY LE | 越南 | $120 |
| 2025-11-04 | 加工大理石制品 | THUY LE | 越南 | $80 |
| 2025-11-04 | 加工大理石制品 | THUY LE | 越南 | $5 |
| 2025-11-04 | 加工大理石制品 | THUY LE | 越南 | $10 |
| 2025-11-04 | 加工大理石制品 | THUY LE | 越南 | $105 |
| 2025-10-15 | 加工大理石制品 | HAESONG BUDDHISM ART CENTER | 越南 | $879 |
| 2025-09-26 | 加工大理石制品 | THANH TRAN | 美国 | $240 |
| 2025-09-26 | 加工大理石制品 | THANH TRAN | 美国 | $190 |
| 2025-09-26 | 其他钢铁制品 | THANH TRAN | 美国 | $30 |
| 2025-09-26 | 加工大理石制品 | THANH TRAN | 美国 | $80 |