THAO NGUYEN SON AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Tự ĐộNG THảO NGUYêN SơN
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103832592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRE85K7X |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG THẢO NGUYÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THAO NGUYEN SON AUTOMATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45, ngõ 30, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02438711441 |
| 邮箱 | thaonguyensonjsc@gmail.com |
| 传真 | 02438271172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.79M |
| 意大利 | 2 | $11.8K |
| 荷兰 | 1 | $3.8K |
| 日本 | 2 | $787 |
| 泰国 | 3 | $487 |
| 菲律宾 | 3 | $448 |
| 中国台湾 | 2 | $247 |
| 马来西亚 | 1 | $219 |
| 美国 | 1 | $164 |
| 墨西哥 | 1 | $115 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 11 | $944.9K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 8 | $525.6K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| GUANGXI PINGXIANG BAIEN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $161.9K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $155.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| ARISTONCAVI S P A | 意大利 | 2 | $11.8K | 高压电线、绝缘电线 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 5 | $9.9K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| BAOMEN TECH LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 测量设备零件、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 绝缘电线 | SINGAPORE CABLES MANUFACTURERS PTE | 德国 | $35.9K |
| 2025-11-17 | 绝缘电线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-11-17 | 绝缘电线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-17 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-11 | 其他测量仪器 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-11 | 绝缘电线 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-11 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-09-11 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2025-09-11 | 其他测量仪器 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-09-11 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG CITY RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21 |