Megapolo Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MEGAPOLO

100
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $289.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $262.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $71.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $166.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $191.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $289.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $141.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $81.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301153444
企查查编码QVN4EJV4VS
成立日期2020-11-10
联系地址Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MEGAPOLO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话+84334496348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
320710制成颜料
293190其他有机无机化合物
321519非黑印刷油墨
841381其他泵和提升机
842129液体过滤机械
391732塑料管
844399其他印刷机零件
321511黑色印刷墨水
283531三聚磷酸钠

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$3.13M
中国香港8$450.4K
美国8$240.9K
英国5$95.5K
荷兰2$33.5K
印度尼西亚2$15.6K
瑞士3$11.0K
日本2$4.8K
斯威士兰1$2.7K
意大利1$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
All Best New Material Co., Ltd.中国43$1.88M制成颜料、可玻化搪瓷
The One New Materials Co., Ltd.中国12$733.0K制成颜料、黑色印刷墨水
Start Cera-Tech Co., Ltd.中国4$369.8K制成颜料、阀门龙头
All-Best New Material Co., Ltd.中国9$365.6K制成颜料、三聚磷酸钠
Besoon Industry Pte. Ltd.新加坡12$267.5K可玻化搪瓷、制成颜料
Foshan Kinwin Ceramic Pigment Co., Ltd.中国2$145.1K制成颜料、其他墨水
Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd.中国10$134.1K金属框架软垫椅、汽车座椅零件
Foshan All Best New Material Co., Ltd.中国4$43.6K化学粘合玻纤布、其他粘土
Sihui Longyang New Materials Technology Co., Ltd.中国2$37.3K玻璃粉/粒、可玻化搪瓷
Green Ceramic Materials Technology Co., Ltd.中国1$3.6K三聚磷酸钠、羧甲基纤维素

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23制成颜料FOSHAN KINWIN CERAMIC PIGMENT CO LTD中国$20.6K
2026-02-23制成颜料FOSHAN KINWIN CERAMIC PIGMENT CO LTD中国$5.4K
2026-02-23制成颜料FOSHAN KINWIN CERAMIC PIGMENT CO LTD中国$30.3K
2026-02-11可玻化搪瓷BESOON INDUSTRY PTE LTD中国$35.8K
2026-01-22其他化学制剂GREEN CERAMIC MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2026-01-13非黑印刷油墨ALL BEST NEW MATERIAL CO LTD中国$35.9K
2026-01-13非黑印刷油墨ALL BEST NEW MATERIAL CO LTD中国$6.5K
2026-01-13非黑印刷油墨ALL BEST NEW MATERIAL CO LTD中国$16.5K
2025-12-25可玻化搪瓷SIHUI LONGYANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$330
2025-12-25可玻化搪瓷FOSHAN ALL BEST NEW MATERIAL CO LTD中国$86

相关企业 · 同类产品

Megapolo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →