Megapolo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEGAPOLO
100
进口笔数
0
出口笔数
$3.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301153444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EJV4VS |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEGAPOLO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thân Thượng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84334496348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $3.13M |
| 中国香港 | 8 | $450.4K |
| 美国 | 8 | $240.9K |
| 英国 | 5 | $95.5K |
| 荷兰 | 2 | $33.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $15.6K |
| 瑞士 | 3 | $11.0K |
| 日本 | 2 | $4.8K |
| 斯威士兰 | 1 | $2.7K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Best New Material Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.88M | 制成颜料、可玻化搪瓷 |
| The One New Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $733.0K | 制成颜料、黑色印刷墨水 |
| Start Cera-Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $369.8K | 制成颜料、阀门龙头 |
| All-Best New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $365.6K | 制成颜料、三聚磷酸钠 |
| Besoon Industry Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $267.5K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Foshan Kinwin Ceramic Pigment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.1K | 制成颜料、其他墨水 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $134.1K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Foshan All Best New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.6K | 化学粘合玻纤布、其他粘土 |
| Sihui Longyang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.3K | 玻璃粉/粒、可玻化搪瓷 |
| Green Ceramic Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 三聚磷酸钠、羧甲基纤维素 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 制成颜料 | FOSHAN KINWIN CERAMIC PIGMENT CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-02-23 | 制成颜料 | FOSHAN KINWIN CERAMIC PIGMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-23 | 制成颜料 | FOSHAN KINWIN CERAMIC PIGMENT CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-02-11 | 可玻化搪瓷 | BESOON INDUSTRY PTE LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-01-22 | 其他化学制剂 | GREEN CERAMIC MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-13 | 非黑印刷油墨 | ALL BEST NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $35.9K |
| 2026-01-13 | 非黑印刷油墨 | ALL BEST NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-13 | 非黑印刷油墨 | ALL BEST NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-12-25 | 可玻化搪瓷 | SIHUI LONGYANG NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-25 | 可玻化搪瓷 | FOSHAN ALL BEST NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $86 |