Khai Minh International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 未焙制麦芽

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Khải Minh

51
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $311.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $311.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $160.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $91.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $162.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $311.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $101.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101548787
企查查编码QVNQNH2N3E
成立日期2004-10-21
联系地址HH4, Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHẢI MINH
企业英文名称KHAI MINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址HH4, Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI NGÀY 12/09/2011,TỪ CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỰ ÁN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM CÓ GCN ĐKKD SỐ: 0103005707 DO PHÒNG ĐKKD 01 - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 21/10/2004" 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02439366963
邮箱ketoan@khaiminhcorp.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本201亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110710未焙制麦芽
121020加工啤酒花

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
白俄罗斯35$1.64M
荷兰6$194.5K
捷克5$41.6K
德国5$36.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OJSC Belsoled白俄罗斯34$1.54M未焙制麦芽
Holland Malt B.V.荷兰6$194.5K未焙制麦芽、烘焙麦芽
OJSC "BELSOLOD"白俄罗斯1$101.4K未焙制麦芽
Melchers Techexport GmbH德国5$36.7K其他钢铁制品、硫化橡胶板片
Bohemia Hop, a.s.捷克3$23.7K加工啤酒花、121021
Top Hop, s.r.o.捷克2$17.9K加工啤酒花、121021

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21未焙制麦芽OJSC "BELSOLOD"白俄罗斯$50.7K
2026-04-21未焙制麦芽OJSC "BELSOLOD"白俄罗斯$50.7K
2026-02-26未焙制麦芽OJSC BELSOLOD白俄罗斯$39.6K
2025-12-31未焙制麦芽OJSC BELSOLOD白俄罗斯$25.8K
2025-12-01未焙制麦芽OJSC BELSOLOD白俄罗斯$25.8K
2025-10-29加工啤酒花BOHEMIA HOP A S捷克$7.0K
2025-10-24未焙制麦芽OJSC BELSOLOD白俄罗斯$38.8K
2025-09-30未焙制麦芽OJSC BELSOLOD白俄罗斯$64.7K
2025-09-26未焙制麦芽OJSC BELSOLOD白俄罗斯$25.9K
2025-09-24加工啤酒花MELCHERS TECHEXPORT GMBH德国$5.0K

相关企业 · 同类产品

Khai Minh International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →