Khai Minh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Khải Minh
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101548787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNH2N3E |
| 成立日期 | 2004-10-21 |
| 联系地址 | HH4, Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHẢI MINH |
| 企业英文名称 | KHAI MINH INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HH4, Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI NGÀY 12/09/2011,TỪ CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỰ ÁN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM CÓ GCN ĐKKD SỐ: 0103005707 DO PHÒNG ĐKKD 01 - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 21/10/2004" 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02439366963 |
| 邮箱 | ketoan@khaiminhcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 201亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 35 | $1.64M |
| 荷兰 | 6 | $194.5K |
| 捷克 | 5 | $41.6K |
| 德国 | 5 | $36.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OJSC Belsoled | 白俄罗斯 | 34 | $1.54M | 未焙制麦芽 |
| Holland Malt B.V. | 荷兰 | 6 | $194.5K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| OJSC "BELSOLOD" | 白俄罗斯 | 1 | $101.4K | 未焙制麦芽 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 5 | $36.7K | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
| Bohemia Hop, a.s. | 捷克 | 3 | $23.7K | 加工啤酒花、121021 |
| Top Hop, s.r.o. | 捷克 | 2 | $17.9K | 加工啤酒花、121021 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未焙制麦芽 | OJSC "BELSOLOD" | 白俄罗斯 | $50.7K |
| 2026-04-21 | 未焙制麦芽 | OJSC "BELSOLOD" | 白俄罗斯 | $50.7K |
| 2026-02-26 | 未焙制麦芽 | OJSC BELSOLOD | 白俄罗斯 | $39.6K |
| 2025-12-31 | 未焙制麦芽 | OJSC BELSOLOD | 白俄罗斯 | $25.8K |
| 2025-12-01 | 未焙制麦芽 | OJSC BELSOLOD | 白俄罗斯 | $25.8K |
| 2025-10-29 | 加工啤酒花 | BOHEMIA HOP A S | 捷克 | $7.0K |
| 2025-10-24 | 未焙制麦芽 | OJSC BELSOLOD | 白俄罗斯 | $38.8K |
| 2025-09-30 | 未焙制麦芽 | OJSC BELSOLOD | 白俄罗斯 | $64.7K |
| 2025-09-26 | 未焙制麦芽 | OJSC BELSOLOD | 白俄罗斯 | $25.9K |
| 2025-09-24 | 加工啤酒花 | MELCHERS TECHEXPORT GMBH | 德国 | $5.0K |