PHUTHO FIRE PROTECTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHòNG CHáY CHữA CHáY PHú THọ
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2023-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601074881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMUN6TY |
| 成立日期 | 2022-01-17 |
| 联系地址 | Tầng 5 Tòa nhà Việt Lâm, số 2211 đường Hùng Vương, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | PHUTHO FIRE PROTECTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa nhà Việt Lâm, số 2211 đường Hùng Vương, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981246909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | 1 | $6.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | 1 | $6.8K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 钢铁门窗 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $993 |
| 2023-12-19 | 钢铁门窗 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $542 |
| 2023-12-19 | 钢铁门窗 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-19 | 钢铁门窗 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-12-19 | 钢铁门窗 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-19 | 钢铁门窗 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-19 | 钢铁门窗 | HWA SUNG VINA CO LTD | 越南 | $550 |
| 2023-12-13 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $550 |
| 2023-12-13 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-13 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $1.3K |