Better Life Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU BETTER LIFE
100
进口笔数
0
出口笔数
$9.79M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-31
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300357227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D6PSQN |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | 376 Ấp Thuận Hưng, Thị Trấn Ngã Sáu, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU BETTER LIFE |
| 企业英文名称 | BETTER LIFE IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 376 Ấp Thuận Hưng, Thị trấn Ngã sáu(Hết hiệu lực), TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84939145027 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 50 | $6.21M |
| 阿曼 | 12 | $1.81M |
| 秘鲁 | 21 | $827.3K |
| 智利 | 12 | $596.2K |
| 缅甸 | 5 | $348.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLS Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.40M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Silver Sea Food | 印度 | 8 | $1.05M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sea Pride LLC | 阿曼 | 6 | $913.6K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Km Fisheries | 印度 | 6 | $874.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Hawker Business Partners LLC | 智利 | 11 | $559.2K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Frontline Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $559.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Sls Export Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $473.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Ador Sea Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $414.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Proveedora de Productos Marinos S.A.C. | 秘鲁 | 7 | $267.3K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Proveedora de Productos Marinos S.A.C. | 秘鲁 | 6 | $247.1K | 冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | ADOR SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.0K |
| 2024-01-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | ADOR SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2024-01-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | ADOR SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $25.7K |
| 2024-01-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | ADOR SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $12.6K |
| 2024-01-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | ADOR SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $20.0K |
| 2024-01-31 | 冻墨鱼鱿鱼 | ADOR SEA FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $29.9K |
| 2024-01-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SILVER SEA FOODS UNIT II | 印度 | $79.6K |
| 2024-01-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SILVER SEA FOODS UNIT II | 印度 | $38.2K |
| 2024-01-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SILVER SEA FOODS UNIT II | 印度 | $13.5K |
| 2024-01-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | SILVER SEA FOODS UNIT II | 印度 | $127.4K |