No. 25 Central Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TW 25

64
进口笔数
25
出口笔数
$6.24M
进口金额
$319.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-23
最近出口
23
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $610.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.8K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-09进口 $190.0K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-10进口 $145.8K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-11进口 $123.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254.6K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-01进口 $205.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $295.4K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-05进口 $264.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-07进口 $248.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $140.0K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-11进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $610.9K · 5 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-01进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $209.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-04进口 $426.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180.7K · 4 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.7K · 2 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-11进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.4K · 5 笔出口 $31.4K · 2 笔2026-01进口 $232.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $454.7K · 5 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-04进口 $545.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $50.8K · 1 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-09进口 $190.0K · 2 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-10进口 $145.8K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2023-11进口 $123.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $254.6K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2024-01进口 $205.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $152.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $295.4K · 2 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-05进口 $264.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-07进口 $248.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $190.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $140.0K · 1 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-11进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $610.9K · 5 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-01进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $209.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-04进口 $426.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180.7K · 4 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $282.7K · 2 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-11进口 $119.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $189.4K · 5 笔出口 $31.4K · 2 笔2026-01进口 $232.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $454.7K · 5 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-04进口 $545.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300468511
企查查编码QVNPTQC8D6
成立日期2007-06-19
联系地址448B Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TW 25
企业英文名称N0 25 CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址448B Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh
电话+84289414967
邮箱info@uphace.vn
传真+84289414975
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,329.4641亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
294130四环素类抗生素
293721甾体激素
293339其他杂环化合物
292250含氧氨基化合物
293329其他咪唑化合物
293911鸦片生物碱
293590其他磺胺类
293399其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300420抗生素药品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$2.96M
印度33$2.90M
匈牙利2$380.0K
法国1$85

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨13$135.8K
越南10$111.1K
摩尔多瓦2$73.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Covalent Laboratories Pvt. Ltd.印度12$2.13M其他抗生素、其他有机化合物
Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$926.7K维生素C及衍生物、四环素类抗生素
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国6$904.1K其他抗生素、青霉素类抗生素
Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd.中国5$610.9K甾体激素、甾体激素
Nectar Life Sciences Ltd.印度3$428.0K其他抗生素、抗生素药品
Alkaloida Chemical Co. Zrt.匈牙利2$380.0K巴比妥类及其盐、其他杂环化合物
KHS Synchemica Corp.中国3$138.6K其他抗生素、其他杂环化合物
Henan Dongtai Pharm Co., Ltd.中国3$46.4K其他氨基酸、含氧氨基化合物
Dhanuka Laboratories Ltd.印度3$45.9K其他抗生素、喹啉/异喹啉杂环
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度3$22.5K其他杂环化合物、其他有机化合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨10$106.9K维生素药品、其他零售药品
LLG Pharma Co., Ltd.越南7$76.1K其他零售药品、抗生素药品
Centro Impex S.R.L.摩尔多瓦2$73.0K其他食品制剂、维生素药品
Kay Channa Pharma Co., Ltd.越南3$33.3K维生素药品、其他零售药品
Sun Jeu Pharma Co., Ltd.越南3$30.6K其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21甾体激素HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$149.0K
2026-04-21甾体激素HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD中国$149.0K
2026-04-13其他抗生素COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD印度$123.8K
2026-04-13其他抗生素COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD印度$123.8K
2026-03-17其他咪唑化合物PRECISE BIO PHARMA PRIVATE LTD印度$9.6K
2026-03-17其他抗生素COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD印度$100.5K
2026-03-11其他抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$259.0K
2026-03-10其他抗生素Ceph Lifesciences Private Ltd印度$83.0K
2026-03-09其他杂环化合物SRI KRISHNA PHARMACEUTICALS LTD印度$2.6K
2026-01-27四环素类抗生素NINGXIA QIYUAN PHARMACEUTICAL CO LTD中国$64.2K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23抗生素药品Sun Jeu Pharma Co., Ltd.柬埔寨$9.5K
2025-12-29抗生素药品LLG PHARMA CO LTD越南$9.9K
2025-12-29抗生素药品LLG PHARMA CO LTD越南$11.9K
2025-12-26抗生素药品SUN JEU PHARMA CO LTD越南$9.6K
2025-10-20其他食品制剂CENTRO IMPEX SRL摩尔多瓦$8.8K
2025-10-20其他食品制剂CENTRO IMPEX SRL摩尔多瓦$28.1K
2025-08-05抗生素药品KAY CHANNA PHARMA CO LTD越南$9.6K
2025-06-27抗生素药品SUN JEU PHARMA CO LTD越南$9.6K
2025-05-26抗生素药品LLG PHARMA CO LTD越南$9.9K
2025-03-28抗生素药品LLG PHARMA CO LTD越南$5.9K

相关企业 · 同类产品

No. 25 Central Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →