No. 25 Central Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TW 25
64
进口笔数
25
出口笔数
$6.24M
进口金额
$319.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-23
最近出口
23
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300468511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTQC8D6 |
| 成立日期 | 2007-06-19 |
| 联系地址 | 448B Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TW 25 |
| 企业英文名称 | N0 25 CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 448B Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +84289414967 |
| 邮箱 | info@uphace.vn |
| 传真 | +84289414975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,329.4641亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
| 293721 | 甾体激素 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293911 | 鸦片生物碱 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $2.96M |
| 印度 | 33 | $2.90M |
| 匈牙利 | 2 | $380.0K |
| 法国 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $135.8K |
| 越南 | 10 | $111.1K |
| 摩尔多瓦 | 2 | $73.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Covalent Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $2.13M | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Ningxia Qiyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $926.7K | 维生素C及衍生物、四环素类抗生素 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 6 | $904.1K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $610.9K | 甾体激素、甾体激素 |
| Nectar Life Sciences Ltd. | 印度 | 3 | $428.0K | 其他抗生素、抗生素药品 |
| Alkaloida Chemical Co. Zrt. | 匈牙利 | 2 | $380.0K | 巴比妥类及其盐、其他杂环化合物 |
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 3 | $138.6K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Henan Dongtai Pharm Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 其他氨基酸、含氧氨基化合物 |
| Dhanuka Laboratories Ltd. | 印度 | 3 | $45.9K | 其他抗生素、喹啉/异喹啉杂环 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $22.5K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $106.9K | 维生素药品、其他零售药品 |
| LLG Pharma Co., Ltd. | 越南 | 7 | $76.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Centro Impex S.R.L. | 摩尔多瓦 | 2 | $73.0K | 其他食品制剂、维生素药品 |
| Kay Channa Pharma Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.3K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 甾体激素 | HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $149.0K |
| 2026-04-21 | 甾体激素 | HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $149.0K |
| 2026-04-13 | 其他抗生素 | COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $123.8K |
| 2026-04-13 | 其他抗生素 | COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $123.8K |
| 2026-03-17 | 其他咪唑化合物 | PRECISE BIO PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $9.6K |
| 2026-03-17 | 其他抗生素 | COVALENT LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $100.5K |
| 2026-03-11 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $259.0K |
| 2026-03-10 | 其他抗生素 | Ceph Lifesciences Private Ltd | 印度 | $83.0K |
| 2026-03-09 | 其他杂环化合物 | SRI KRISHNA PHARMACEUTICALS LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-01-27 | 四环素类抗生素 | NINGXIA QIYUAN PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $64.2K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 抗生素药品 | Sun Jeu Pharma Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2025-12-29 | 抗生素药品 | LLG PHARMA CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-12-29 | 抗生素药品 | LLG PHARMA CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2025-12-26 | 抗生素药品 | SUN JEU PHARMA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-10-20 | 其他食品制剂 | CENTRO IMPEX SRL | 摩尔多瓦 | $8.8K |
| 2025-10-20 | 其他食品制剂 | CENTRO IMPEX SRL | 摩尔多瓦 | $28.1K |
| 2025-08-05 | 抗生素药品 | KAY CHANNA PHARMA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-06-27 | 抗生素药品 | SUN JEU PHARMA CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-05-26 | 抗生素药品 | LLG PHARMA CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2025-03-28 | 抗生素药品 | LLG PHARMA CO LTD | 越南 | $5.9K |