KMC Industries (Viet Nam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 钢铁链零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HưNG NGHIệP KMC VIệT NAM

52
进口笔数
32
出口笔数
$1.56M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $844 · 1 笔2023-11进口 $69.2K · 1 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.0K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-08进口 $42.6K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-10进口 $30.9K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-12进口 $226.3K · 3 笔出口 $100.8K · 2 笔2026-01进口 $113.4K · 4 笔出口 $125.1K · 2 笔2026-02进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.1K · 7 笔出口 $91.7K · 1 笔2026-04进口 $113.2K · 2 笔出口 $388.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-09进口 $30.2K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-10进口 $68.9K · 2 笔出口 $844 · 1 笔2023-11进口 $69.2K · 1 笔出口 $22.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $99.0K · 1 笔出口 $44.2K · 1 笔2025-08进口 $42.6K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $29.7K · 1 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-10进口 $30.9K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $2.6K · 2 笔出口 $23.5K · 2 笔2025-12进口 $226.3K · 3 笔出口 $100.8K · 2 笔2026-01进口 $113.4K · 4 笔出口 $125.1K · 2 笔2026-02进口 $34.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $173.1K · 7 笔出口 $91.7K · 1 笔2026-04进口 $113.2K · 2 笔出口 $388.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603620390
企查查编码QVN9U0DAGX
成立日期2019-01-17
联系地址KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG NGHIỆP KMC VIỆT NAM
企业英文名称KMC INDUSTRIES (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513935531
邮箱kmcvntva@kmcchain-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本233亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731519钢铁链零件
392690其他塑料制品
401140摩托车充气轮胎
732020钢铁弹簧
840991火花点火发动机零件
390810初级形态聚酰胺
731511滚子链
732690其他钢铁制品
731590钢铁链条零件
848049金属模具(非注塑)

出口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
731512钢铁铰接链
731511滚子链
401390其他橡胶内胎
871410摩托车及配件
871493自行车轮毂链轮
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.22M
泰国10$337.6K
日本1$8.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$793.8K
柬埔寨7$106.2K
泰国2$59.0K
马来西亚2$43.1K
墨西哥6$34.1K
意大利6$31.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hwa Fong Rubber (Thailand) Public Co. Ltd.泰国9$330.6K摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎
KMC (Suzhou) Automotive Transmission Co., Ltd.中国13$277.7K钢铁弹簧、其他塑料制品
Jinyou Precision Electromechanical Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国2$226.8K金属加工中心、液压发动机
Guangdong HTASO New Materials Technology Co., Ltd.中国6$216.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Shenzhen KMC Industrial Co., Ltd.中国7$181.5K通信设备零件、钢铁链零件
Flat & Rotary Ltd.中国1$111.3K针叶木胶合板、其他机器刀具
KMC International Trading (Taicang) Co., Ltd.中国4$98.5K滚子链、摩托车及配件
KMC AUTOMOTIVE TRANSMISSION CO., LTD.中国3$64.2K滚子链、钢铁链零件
KMC Transmission (Tianjin) Co., Ltd.中国1$45.7K滚子链
KMC Automotive Transmission Co., Ltd.中国4$3.3K钢铁链零件、钢铁链条零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.M.C. Automobile Transmission Co., Ltd.中国15$827.9K火花点火发动机零件、滚子链
Heng Bo Import Export Co., Ltd.越南7$106.2K铝制结构体及部件、摩托车充气轮胎
Power Win Co., Ltd.泰国2$59.0K摩托车及配件、自行车轮毂链轮
NS United Motor Trading Sdn. Bhd.马来西亚2$43.1K滚子链、钢铁铰接链
Piaggio & C. Sp.A.意大利6$31.4K摩托车及配件、50-250cc摩托车

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14初级形态聚酰胺GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD中国$4.7K
2026-04-14初级形态聚酰胺GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD中国$1.2K
2026-04-14初级形态聚酰胺GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD中国$403
2026-04-14初级形态聚酰胺GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD中国$403
2026-04-14初级形态聚酰胺GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD中国$42.5K
2026-04-14初级形态聚酰胺GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD中国$4.7K
2026-04-14初级形态聚酰胺GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD中国$1.2K
2026-04-14初级形态聚酰胺GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD中国$42.5K
2026-04-01其他钢铁制品SHENZHEN KMC INDUSTRIAL CO LTD中国$1.1K
2026-04-01其他钢铁制品SHENZHEN KMC INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$11.3K
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$400
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$2.9K
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$3.1K
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$4.2K
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$1.9K
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$3.1K
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$67.0K
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$23.1K
2026-04-22火花点火发动机零件K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD美国$11.0K

相关企业 · 同类产品

KMC Industries (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →