KMC Industries (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 钢铁链零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG NGHIệP KMC VIệT NAM
52
进口笔数
32
出口笔数
$1.56M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-22
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603620390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U0DAGX |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG NGHIỆP KMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KMC INDUSTRIES (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513935531 |
| 邮箱 | kmcvntva@kmcchain-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 233亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731511 | 滚子链 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.22M |
| 泰国 | 10 | $337.6K |
| 日本 | 1 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $793.8K |
| 柬埔寨 | 7 | $106.2K |
| 泰国 | 2 | $59.0K |
| 马来西亚 | 2 | $43.1K |
| 墨西哥 | 6 | $34.1K |
| 意大利 | 6 | $31.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hwa Fong Rubber (Thailand) Public Co. Ltd. | 泰国 | 9 | $330.6K | 摩托车充气轮胎、其他橡胶内胎 |
| KMC (Suzhou) Automotive Transmission Co., Ltd. | 中国 | 13 | $277.7K | 钢铁弹簧、其他塑料制品 |
| Jinyou Precision Electromechanical Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $226.8K | 金属加工中心、液压发动机 |
| Guangdong HTASO New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $216.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Shenzhen KMC Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $181.5K | 通信设备零件、钢铁链零件 |
| Flat & Rotary Ltd. | 中国 | 1 | $111.3K | 针叶木胶合板、其他机器刀具 |
| KMC International Trading (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $98.5K | 滚子链、摩托车及配件 |
| KMC AUTOMOTIVE TRANSMISSION CO., LTD. | 中国 | 3 | $64.2K | 滚子链、钢铁链零件 |
| KMC Transmission (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.7K | 滚子链 |
| KMC Automotive Transmission Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.3K | 钢铁链零件、钢铁链条零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.M.C. Automobile Transmission Co., Ltd. | 中国 | 15 | $827.9K | 火花点火发动机零件、滚子链 |
| Heng Bo Import Export Co., Ltd. | 越南 | 7 | $106.2K | 铝制结构体及部件、摩托车充气轮胎 |
| Power Win Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $59.0K | 摩托车及配件、自行车轮毂链轮 |
| NS United Motor Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $43.1K | 滚子链、钢铁铰接链 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 6 | $31.4K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 初级形态聚酰胺 | GUANGDONG HTASO NEW MATERIALS TECHNOLOGY LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN KMC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN KMC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $400 |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $67.0K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $23.1K |
| 2026-04-22 | 火花点火发动机零件 | K M C AUTOMOBILE TRANSMISSION CO LTD | 美国 | $11.0K |