Nakata Vietnam Metal Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KIM KHí NAKATA VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$36.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317234374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7TYSMC |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | 7/114 Đường Liên Khu 5 - 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KIM KHÍ NAKATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAKATA VIET NAM METAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/114 Đường Liên Khu 5 - 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật vế đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0799907889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $36.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $516 |
| 2024-02-02 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2024-02-02 | 其他铝制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $795 |
| 2024-02-02 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $447 |
| 2024-02-02 | 其他铝制品 | Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2024-02-02 | 其他铝制品 | Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.4K |
| 2024-02-02 | 其他铝制品 | Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $599 |
| 2024-02-02 | 其他钢铁制品 | Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-25 | 其他铝制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $684 |
| 2024-01-25 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |