LDP International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế LDP
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108345881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7WC934 |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 28 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ LDP |
| 企业英文名称 | LDP INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 28 ngõ 93 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02466874841 |
| 邮箱 | minhtt77@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441912 | 木制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $37.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenmu Food Ingredients (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 其他非酒精饮料、食品香料 |
| Nanning Tianlong Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 塑料餐具、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 其他非酒精饮料 | Shenmu Food Ingredients (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2023-09-20 | 塑料餐具 | NANNING TIANLONG PACKING CO LTD | 中国 | $582 |
| 2023-09-20 | 塑料餐具 | Nanning Tianlong Packing Co., Ltd. | 中国 | $543 |
| 2023-09-20 | 塑料餐具 | Nanning Tianlong Packing Co., Ltd. | 中国 | $534 |
| 2023-09-20 | 塑料餐具 | NANNING TIANLONG PACKING CO LTD | 中国 | $661 |
| 2023-09-20 | 塑料餐具 | NANNING TIANLONG PACKING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-20 | 塑料餐具 | Nanning Tianlong Packing Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-20 | 塑料餐具 | NANNING TIANLONG PACKING CO LTD | 中国 | $546 |
| 2023-09-20 | 塑料餐具 | NANNING TIANLONG PACKING CO LTD | 中国 | $554 |
| 2023-09-20 | 塑料餐具 | NANNING TIANLONG PACKING CO LTD | 中国 | $644 |