Tan Khai Dinh
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他谷物粉
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$354
进口金额
$0
出口金额
2023-12-11
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400441915-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF52TV5N |
| 成立日期 | 2007-04-04 |
| 联系地址 | Số 103T đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi Nhánh Công Ty TNHH Khai Thác áp Dụng Kỹ Thuật Tân Thành Vinh Tại Bình Định |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 103 T đường Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Dịch vụ kỹ thuật chế tạo, sửa chữa, bảo dưỡng cơ - điện - lạnh, điện tử; Thi công xây dựng, lắp đặt trạm biến áp đến 35KV. 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $354 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 制备面食 | — | 越南 | $32 |
| 2023-12-11 | 加工墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $8 |
| 2023-12-11 | 谷物制品 | — | 越南 | $38 |
| 2023-12-11 | 混合调味料 | — | 越南 | $4 |
| 2023-12-11 | 制备面食 | — | 越南 | $25 |
| 2023-12-11 | 谷物制品 | — | 越南 | $46 |
| 2023-12-11 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | — | 越南 | $14 |
| 2023-12-11 | 加工墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $13 |
| 2023-12-11 | 混合调味料 | — | 越南 | $8 |
| 2023-12-11 | 加工墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $7 |