Tan Anh Phong Import Export & Distribution Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Và PHâN PHốI TâN ANH PHONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$76.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316501806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXED6WRS |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | 18/2/3 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI TÂN ANH PHONG |
| 企业英文名称 | TAN ANH PHONG IMPORT EXPORT AND DISTRIBUTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/2/3 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $55.9K |
| 法国 | 6 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tridge Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28.7K | 鲜苹果、冻去骨牛肉 |
| VRB Exports | 印度 | 1 | $27.2K | 鲜洋葱青葱、葡萄干 |
| Asia Procurement Services B.V. | 法国 | 5 | $17.2K | 其他食品制剂、酸奶 |
| Europe Asia Distribution Internationale | 法国 | 1 | $3.6K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-08 | 葡萄干 | TRIDGE CO LTD | 印度 | $11.6K |
| 2024-12-08 | 葡萄干 | TRIDGE CO LTD | 印度 | $17.2K |
| 2024-10-15 | 葡萄干 | VRB EXPORTS | 印度 | $16.2K |
| 2024-10-15 | 葡萄干 | VRB EXPORTS | 印度 | $11.0K |
| 2023-10-31 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $1.2K |
| 2023-10-31 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $2.2K |
| 2023-09-18 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $1.5K |
| 2023-09-18 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $1.2K |
| 2023-07-05 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $1.4K |
| 2023-07-05 | 其他食品制剂 | ASIA PROCUREMENT SERVICES B V | 法国 | $1.1K |