Truong Giang International Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MILDY CARE VIệT NAM

17
进口笔数
0
出口笔数
$351.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109595919
企查查编码QVNTDAVY6R
成立日期2021-04-14
联系地址Cụm Công nghiệp Ninh Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MILDY CARE VIỆT NAM
企业英文名称MILDY CARE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Ninh Sở, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982815819
邮箱mildycarevietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
821210剃刀
850980其他电动家用器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$351.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Shunde New Sense Hygiene Products Co., Ltd.中国8$177.2K卫生用品、贵金属电子废料
Foshan Niceday Sanitary Products Co., Ltd.中国6$146.9K卫生用品、金属框架软垫椅
Quanzhou Dongjie International Co., Ltd.中国1$26.8K卫生用品、塑料家用制品
JEX Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$41剃刀
Ningbo Top Electric Appliance Co., Ltd.中国1$9其他电动家用器具

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04卫生用品GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$420
2025-12-04卫生用品GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2025-12-04卫生用品GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$6.3K
2025-11-03卫生用品GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$3.7K
2025-11-03卫生用品GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$5.2K
2025-11-03卫生用品GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.6K
2025-11-03卫生用品GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$3.3K
2025-08-28其他电动家用器具NINGBO TOP ELECTRIC APPLIANCE中国$9
2025-08-19卫生用品GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$4.1K
2025-08-19卫生用品GUANGDONG SHUNDE NEW SENSE HYGIENE PRODUCTS CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Truong Giang International Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →