Electronic Market Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Siêu Thị Điện Tử

30
进口笔数
0
出口笔数
$185.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101563739
企查查编码QVNHEDKJV2
成立日期2004-11-08
联系地址Số 22, N03 khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIÊU THỊ ĐIỆN TỬ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84439985392
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
853670光纤连接器
903180其他测量仪器
820320钳子镊子
820559其他手工工具
850650锂原电池
851580其他焊接机
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
852852非CRT电脑显示器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚16$149.0K
中国12$32.3K
韩国2$4.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd.新加坡12$86.8K压力测量仪、电器装置零件
Comway Technology Equipment Co., Ltd.新加坡4$62.2K电信仪器、光纤连接器
Comway Technology Equipment Co., Ltd.中国2$12.3K非办公金属家具、电力控制板
Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd.中国4$11.6K电信仪器、其他测量仪器
DONGGUAN YOULI ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD中国香港2$6.5K锂离子电池、锂原电池
Inno Instrument Inc.韩国2$4.4K其他焊接机、电信仪器
Shanghai Firstfiber Technologies Co., Ltd.中国3$1.0K其他测量仪器、电信仪器
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国1$840其他塑料制品、瓷制卫生洁具

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03钳子镊子SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75
2026-04-03其他手工工具SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-04-03其他测量仪器SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$550
2026-04-03其他测量仪器SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$550
2026-04-03钳子镊子SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75
2026-04-03其他手工工具SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.3K
2026-03-18其他测量仪器SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-03-18辐射检测仪器YOKOGAWA ENGINEERING ASIA PTE LTD印度尼西亚$625
2026-03-18电信仪器YOKOGAWA ENGINEERING ASIA PTE LTD印度尼西亚$2.6K
2026-03-18其他测量仪器SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$0

相关企业 · 同类产品

Electronic Market Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →