Electronic Market Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Siêu Thị Điện Tử
30
进口笔数
0
出口笔数
$185.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101563739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEDKJV2 |
| 成立日期 | 2004-11-08 |
| 联系地址 | Số 22, N03 khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SIÊU THỊ ĐIỆN TỬ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84439985392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 16 | $149.0K |
| 中国 | 12 | $32.3K |
| 韩国 | 2 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $86.8K | 压力测量仪、电器装置零件 |
| Comway Technology Equipment Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $62.2K | 电信仪器、光纤连接器 |
| Comway Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 非办公金属家具、电力控制板 |
| Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.6K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| DONGGUAN YOULI ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $6.5K | 锂离子电池、锂原电池 |
| Inno Instrument Inc. | 韩国 | 2 | $4.4K | 其他焊接机、电信仪器 |
| Shanghai Firstfiber Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.0K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $840 | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 钳子镊子 | SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-03 | 其他手工工具 | SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-03 | 其他测量仪器 | SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-03 | 其他测量仪器 | SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-03 | 钳子镊子 | SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-03 | 其他手工工具 | SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-18 | 其他测量仪器 | SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 辐射检测仪器 | YOKOGAWA ENGINEERING ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $625 |
| 2026-03-18 | 电信仪器 | YOKOGAWA ENGINEERING ASIA PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 其他测量仪器 | SHANGHAI GRANDWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |