Hung Thinh Auto Parts Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&XNK PHụ TùNG ô Tô HưNG THịNH
28
进口笔数
0
出口笔数
$307.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110252218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW202WQE |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Số nhà 50 ngách 89/281 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&XNK PHỤ TÙNG Ô TÔ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH AUTO PARTS TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50 ngách 89/281 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84942755657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $274.9K |
| 泰国 | 4 | $32.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 12 | $148.5K | 车身零件、其他车辆零件 |
| NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | 10 | $106.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Siam Thepa Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $32.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
| SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $12.6K | 火花点火发动机零件、其他车辆零件 |
| PT AMICO ERA BUMIINDO | 印度尼西亚 | 1 | $7.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 安全气囊零件 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $161 |
| 2026-06-01 | 车身零件 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $171 |
| 2026-06-01 | 车辆制动零件 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $32 |
| 2026-06-01 | 车辆保险杠及零件 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $13 |
| 2026-06-01 | 车身零件 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-06-01 | 其他硫化橡胶制品 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $17 |
| 2026-06-01 | 车辆保险杠及零件 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $10 |
| 2026-06-01 | 非泡沫橡胶密封件 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-06-01 | 车辆悬挂零件 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $51 |
| 2026-06-01 | 车辆照明信号零件 | SAGA AUTOMOTIF INDONESIA | 印度尼西亚 | $174 |