Hung Thinh Auto Parts Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 车身零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM&XNK PHụ TùNG ô Tô HưNG THịNH

28
进口笔数
0
出口笔数
$307.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110252218
企查查编码QVNW202WQE
成立日期2023-02-16
联系地址Số nhà 50 ngách 89/281 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM&XNK PHỤ TÙNG Ô TÔ HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH AUTO PARTS TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 50 ngách 89/281 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84942755657
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870829车身零件
870810车辆保险杠及零件
851290车辆照明信号零件
870899其他车辆零件
870891车辆散热器
870880车辆悬挂零件
870830车辆制动零件
401699其他硫化橡胶制品
851220车用照明信号装置
870894转向系统零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚24$274.9K
泰国4$32.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR印度尼西亚12$148.5K车身零件、其他车辆零件
NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS印度尼西亚10$106.0K车身零件、其他车辆零件
Siam Thepa Co., Ltd.泰国4$32.8K其他车辆零件、车身零件
SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚1$12.6K火花点火发动机零件、其他车辆零件
PT AMICO ERA BUMIINDO印度尼西亚1$7.9K其他车辆零件、车身零件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01安全气囊零件SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$161
2026-06-01车身零件SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$171
2026-06-01车辆制动零件SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$32
2026-06-01车辆保险杠及零件SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$13
2026-06-01车身零件SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$27
2026-06-01其他硫化橡胶制品SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$17
2026-06-01车辆保险杠及零件SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$10
2026-06-01非泡沫橡胶密封件SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$27
2026-06-01车辆悬挂零件SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$51
2026-06-01车辆照明信号零件SAGA AUTOMOTIF INDONESIA印度尼西亚$174

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Auto Parts Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →