Parallel Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 495 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PARALLEL TRADING
0
进口笔数
495
出口笔数
$0
进口金额
$15.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315837948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTXN9Y0 |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | 138A Trường Sa, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PARALLEL TRADING |
| 企业英文名称 | PARALLEL TRADING COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 194/50/6A Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822531960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170410 | 口香糖 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 282 | $9.08M |
| 中国香港 | 48 | $1.34M |
| 荷兰 | 13 | $918.5K |
| 马来西亚 | 17 | $693.7K |
| 印度 | 41 | $656.9K |
| 阿联酋 | 13 | $625.1K |
| 捷克 | 6 | $402.9K |
| 波兰 | 7 | $287.1K |
| 越南 | 6 | $260.1K |
| 英国 | 6 | $251.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Empire Co., Ltd. | 新加坡 | 176 | $5.41M | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Super Empire Co., Ltd. | 新加坡 | 23 | $902.3K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Buena Vista Global Distribution B.V. | 荷兰 | 11 | $818.7K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| Smart Idea Co., Ltd. | 新加坡 | 25 | $792.2K | 调味甜水、糖果 |
| Ocean Mark International Ltd | 新加坡 | 17 | $515.5K | 调味甜水、其他食品制剂 |
| NICE ONE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 10 | $421.2K | 口腔卫生产品、工业清洁制剂 |
| CARIBOU BFG LTD | 中国香港 | 21 | $400.5K | 调味甜水、麦芽啤酒 |
| SMART IDEA CO., LTD | 新加坡 | 12 | $325.8K | 调味甜水、糖果 |
| Imperialfood General Trading LLC | 阿联酋 | 11 | $306.9K | 调味甜水、天然蜂蜜 |
| Guangzhou Yu Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $105.2K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
出口(共 495)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 调味甜水 | SMART IDEA CO., LTD | 新加坡 | $22.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU YU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU YU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU YU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $801 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU YU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU YU SHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SUPER EMPIRE CO LTD | 新加坡 | $538 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SUPER EMPIRE CO LTD | 新加坡 | $173 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SUPER EMPIRE CO LTD | 新加坡 | $640 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SUPER EMPIRE CO LTD | 新加坡 | $789 |