Kim Ngan Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM NGâN LOGISTICS
45
进口笔数
0
出口笔数
$590.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900871374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHP4KE0 |
| 成立日期 | 2020-11-24 |
| 联系地址 | Số 465, đường Trần Đăng Ninh, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM NGÂN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | KIM NGAN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 465, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $590.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $261.2K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $159.9K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $96.3K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.4K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Ningming Wins Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 纸手帕毛巾、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-13 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-13 | 织物基研磨粉 | DONGGUAN XIONGYI TRADE CO LTD | 中国 | $456 |
| 2023-12-13 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-11-22 | 真空瓶及零件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-11-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-11-22 | 塑料餐具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $576 |
| 2023-11-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-22 | 真空瓶及零件 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $810 |
| 2023-11-22 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $500 |