OMANCO Material Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,091 笔 · 主营 非白波特兰水泥

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU OMANCO VIệT NAM

9
进口笔数
1,091
出口笔数
$9.07M
进口金额
$473.61M
出口金额
2025-10-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
136
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.66M · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.01M · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.98M · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.10M · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.42M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.77M · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.50M · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.42M · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.72M · 35 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.17M · 32 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.74M · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.16M · 26 笔2024-09进口 $5.36M · 2 笔出口 $10.07M · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.98M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.29M · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.15M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.57M · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.99M · 28 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $18.29M · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.63M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.52M · 23 笔2025-06进口 $33.7K · 1 笔出口 $12.33M · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.85M · 37 笔2025-08进口 $242 · 2 笔出口 $8.55M · 37 笔2025-09进口 $236 · 1 笔出口 $12.20M · 29 笔2025-10进口 $46 · 1 笔出口 $10.78M · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.11M · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.12M · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.50M · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.48M · 45 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.69M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.66M · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.01M · 22 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.98M · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.10M · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.42M · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.77M · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.50M · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.42M · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.72M · 35 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.17M · 32 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.74M · 33 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.16M · 26 笔2024-09进口 $5.36M · 2 笔出口 $10.07M · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.98M · 38 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.29M · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.15M · 28 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.57M · 28 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.99M · 28 笔2025-03进口 $7.8K · 1 笔出口 $18.29M · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.63M · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.52M · 23 笔2025-06进口 $33.7K · 1 笔出口 $12.33M · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.85M · 37 笔2025-08进口 $242 · 2 笔出口 $8.55M · 37 笔2025-09进口 $236 · 1 笔出口 $12.20M · 29 笔2025-10进口 $46 · 1 笔出口 $10.78M · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.11M · 32 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.12M · 38 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.50M · 30 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.16M · 37 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.48M · 45 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.69M · 41 笔

工商档案

企业注册号1001064569
企查查编码QVN09790YT
成立日期2015-05-14
联系地址Số nhà 16, đường số 17, phố Phạm Thế Hiển, tổ 4, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU OMANCO VIỆT NAM
企业英文名称OMANCO MATERIAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 16, đường số 17, phố Phạm Thế Hiển, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+842273188706
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥
270112烟煤
250510天然硅砂
252310水泥熟料
382440水泥添加剂
481930大纸袋
610339其他纺织夹克
640411纺织面料运动鞋

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥
252390其他水凝水泥
261800粒状矿渣
391721乙烯聚合物硬管
392690其他塑料制品
847431混凝土搅拌机
262190其他矿渣及灰
392330塑料容器
392390其他塑料包装制品
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克1$5.36M
澳大利亚1$3.68M
马来西亚1$33.7K
法国1$7.8K
越南2$472
美国1$106
德国1$46
印度尼西亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾246$266.87M
法国77$64.07M
南非28$29.27M
新加坡198$22.13M
澳大利亚47$14.42M
塞拉利昂9$12.78M
危地马拉6$9.09M
越南54$7.89M
韩国239$6.84M
美国31$5.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Transit Trading (S) Pte. Ltd.新加坡1$5.36M其他煤、水泥熟料
Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚1$3.68M烟煤、其他煤
Mondi Kuala Lumpur Sdn. Bhd.马来西亚1$33.7K大纸袋、40厘米以下纸袋
Quadra Trading AG法国1$7.8K天然硅砂
Hangzhou Sinocem Building Materials Co., Ltd.越南2$472非白波特兰水泥
Aydin Saglik土耳其1$106其他纺织夹克、纺织面料运动鞋
TIB Chemicals AG德国1$46其他有机无机化合物、其他催化剂制剂
PT Semen Indonesia International印度尼西亚1$6水泥熟料、非白波特兰水泥

下游采购商(共 136)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Philfirst Global Marketing Inc.菲律宾115$121.06M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
CEMTEC Asia Pte. Ltd.新加坡49$66.44M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Zaenna Trading菲律宾64$66.01M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Dvao Trading菲律宾48$58.80M其他水凝水泥、非白波特兰水泥
Global Transit Trading (S) Pte. Ltd.新加坡31$41.45M非白波特兰水泥、其他水凝水泥
Holcim Trading Pte. Ltd.新加坡160$16.59M非白波特兰水泥、水泥熟料
Sun Pacific Trade韩国239$6.84M非白波特兰水泥、混凝土搅拌机
DA Trading Co. (SG) Pte. Ltd.新加坡34$249.9K非白波特兰水泥、其他矿渣及灰
Sun Pacific Trade瓦努阿图61$187.8K乙烯聚合物硬管、其他塑料制品
Sun Pacific Trade汤加25$54.8K其他塑料包装制品、纤维素卫生纸卷

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24水泥添加剂TIB CHEMICALS AG德国$46
2025-09-04非白波特兰水泥HANGZHOU SINOCEM BUILDING MATERIALS CO LTD越南$120
2025-09-04非白波特兰水泥HANGZHOU SINOCEM BUILDING MATERIALS CO LTD越南$116
2025-08-31非白波特兰水泥HANGZHOU SINOCEM BUILDING MATERIALS CO LTD越南$120
2025-08-31非白波特兰水泥HANGZHOU SINOCEM BUILDING MATERIALS CO LTD越南$116
2025-08-04水泥熟料PT SEMEN INDONESIA INTERNATIONAL印度尼西亚$6
2025-06-04大纸袋MONDI KUALA LUMPUR SDN. BHD.马来西亚$21.0K
2025-06-04大纸袋MONDI KUALA LUMPUR SDN. BHD.马来西亚$12.7K
2025-03-25天然硅砂QUADRA TRADING AG法国$7.8K
2024-09-23纺织面料运动鞋AYDIN SAGLIK美国$61

出口(共 1,091)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非白波特兰水泥QUIKRETE CEMENT CUMMING CONCRETE LAB—$13
2026-04-29非白波特兰水泥CEMEX TECHNICAL CENTER—$13
2026-04-29粒状矿渣GLOBAL TRANSIT法国$945.0K
2026-04-28非白波特兰水泥HOLCIM INNOVATION CENTER—$5
2026-04-26其他水凝水泥HERMAS FEED FZCO塞拉利昂$78.8K
2026-04-25非白波特兰水泥TITAN CEMENT S.A.—$10
2026-04-25非白波特兰水泥PENNSUCO CEMENT PLANT—$10
2026-04-25非白波特兰水泥MAXIMA MARITIME CORP—$21.1K
2026-04-24非白波特兰水泥SUN PACIFIC TRADE韩国$1.7K
2026-04-24非白波特兰水泥SA PREMIUM CEMENT & CONCRETE PTY LTD—$57.0K

相关企业 · 同类产品

OMANCO Material Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →