OMANCO Material Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,091 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU OMANCO VIệT NAM
9
进口笔数
1,091
出口笔数
$9.07M
进口金额
$473.61M
出口金额
2025-10-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
136
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001064569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09790YT |
| 成立日期 | 2015-05-14 |
| 联系地址 | Số nhà 16, đường số 17, phố Phạm Thế Hiển, tổ 4, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU OMANCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OMANCO MATERIAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, đường số 17, phố Phạm Thế Hiển, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842273188706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 270112 | 烟煤 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $5.36M |
| 澳大利亚 | 1 | $3.68M |
| 马来西亚 | 1 | $33.7K |
| 法国 | 1 | $7.8K |
| 越南 | 2 | $472 |
| 美国 | 1 | $106 |
| 德国 | 1 | $46 |
| 印度尼西亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 246 | $266.87M |
| 法国 | 77 | $64.07M |
| 南非 | 28 | $29.27M |
| 新加坡 | 198 | $22.13M |
| 澳大利亚 | 47 | $14.42M |
| 塞拉利昂 | 9 | $12.78M |
| 危地马拉 | 6 | $9.09M |
| 越南 | 54 | $7.89M |
| 韩国 | 239 | $6.84M |
| 美国 | 31 | $5.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.36M | 其他煤、水泥熟料 |
| Wel-Hunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $3.68M | 烟煤、其他煤 |
| Mondi Kuala Lumpur Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $33.7K | 大纸袋、40厘米以下纸袋 |
| Quadra Trading AG | 法国 | 1 | $7.8K | 天然硅砂 |
| Hangzhou Sinocem Building Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $472 | 非白波特兰水泥 |
| Aydin Saglik | 土耳其 | 1 | $106 | 其他纺织夹克、纺织面料运动鞋 |
| TIB Chemicals AG | 德国 | 1 | $46 | 其他有机无机化合物、其他催化剂制剂 |
| PT Semen Indonesia International | 印度尼西亚 | 1 | $6 | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
下游采购商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philfirst Global Marketing Inc. | 菲律宾 | 115 | $121.06M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| CEMTEC Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $66.44M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Zaenna Trading | 菲律宾 | 64 | $66.01M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Dvao Trading | 菲律宾 | 48 | $58.80M | 其他水凝水泥、非白波特兰水泥 |
| Global Transit Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $41.45M | 非白波特兰水泥、其他水凝水泥 |
| Holcim Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 160 | $16.59M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Sun Pacific Trade | 韩国 | 239 | $6.84M | 非白波特兰水泥、混凝土搅拌机 |
| DA Trading Co. (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $249.9K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
| Sun Pacific Trade | 瓦努阿图 | 61 | $187.8K | 乙烯聚合物硬管、其他塑料制品 |
| Sun Pacific Trade | 汤加 | 25 | $54.8K | 其他塑料包装制品、纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 水泥添加剂 | TIB CHEMICALS AG | 德国 | $46 |
| 2025-09-04 | 非白波特兰水泥 | HANGZHOU SINOCEM BUILDING MATERIALS CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-09-04 | 非白波特兰水泥 | HANGZHOU SINOCEM BUILDING MATERIALS CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-08-31 | 非白波特兰水泥 | HANGZHOU SINOCEM BUILDING MATERIALS CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-08-31 | 非白波特兰水泥 | HANGZHOU SINOCEM BUILDING MATERIALS CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-08-04 | 水泥熟料 | PT SEMEN INDONESIA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $6 |
| 2025-06-04 | 大纸袋 | MONDI KUALA LUMPUR SDN. BHD. | 马来西亚 | $21.0K |
| 2025-06-04 | 大纸袋 | MONDI KUALA LUMPUR SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.7K |
| 2025-03-25 | 天然硅砂 | QUADRA TRADING AG | 法国 | $7.8K |
| 2024-09-23 | 纺织面料运动鞋 | AYDIN SAGLIK | 美国 | $61 |
出口(共 1,091)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非白波特兰水泥 | QUIKRETE CEMENT CUMMING CONCRETE LAB | — | $13 |
| 2026-04-29 | 非白波特兰水泥 | CEMEX TECHNICAL CENTER | — | $13 |
| 2026-04-29 | 粒状矿渣 | GLOBAL TRANSIT | 法国 | $945.0K |
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | HOLCIM INNOVATION CENTER | — | $5 |
| 2026-04-26 | 其他水凝水泥 | HERMAS FEED FZCO | 塞拉利昂 | $78.8K |
| 2026-04-25 | 非白波特兰水泥 | TITAN CEMENT S.A. | — | $10 |
| 2026-04-25 | 非白波特兰水泥 | PENNSUCO CEMENT PLANT | — | $10 |
| 2026-04-25 | 非白波特兰水泥 | MAXIMA MARITIME CORP | — | $21.1K |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | SUN PACIFIC TRADE | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 非白波特兰水泥 | SA PREMIUM CEMENT & CONCRETE PTY LTD | — | $57.0K |