IES Vietnam Service Trading Corporation
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ IES VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$19.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316112623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37WED3P |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | 2/20 đường 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IES VIET NAM SERVICE TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2/20 đường 79, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842837753501 |
| 邮箱 | iesservice@iesvietnam.com |
| 官网 | www.iesvietnam.com |
| 传真 | 02837753504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $11.6K |
| 中国 | 1 | $2.7K |
| 美国 | 2 | $2.6K |
| 印度 | 1 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $640 |
| 澳大利亚 | 1 | $75 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSG Global Education Ltd. | 英国 | 2 | $8.5K | 其他印刷品、塑料文具 |
| Findel Education Ltd. | 英国 | 1 | $5.3K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| Gopher Sport | 美国 | 1 | $2.2K | 其他印刷品、教学演示仪器 |
| WF Education Group Ltd. | 英国 | 2 | $2.1K | 教学演示仪器、诊断试剂 |
| RM Educational Resources Ltd. | 英国 | 1 | $1.0K | 教学演示仪器、其他印刷品 |
| Nasco Education LLC | 美国 | 1 | $401 | 其他塑料制品、分析仪器 |
| Pronin Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $75 | 教学演示仪器、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 教学演示仪器 | RM EDUCATIONAL RESOURCES LTD | 英国 | $372 |
| 2024-09-10 | 教学演示仪器 | RM EDUCATIONAL RESOURCES LTD | 英国 | $248 |
| 2024-09-10 | 教学演示仪器 | RM EDUCATIONAL RESOURCES LTD | 英国 | $40 |
| 2024-09-10 | 教学演示仪器 | RM EDUCATIONAL RESOURCES LTD | 英国 | $119 |
| 2024-09-10 | 教学演示仪器 | RM EDUCATIONAL RESOURCES LTD | 英国 | $93 |
| 2024-09-10 | 教学演示仪器 | RM EDUCATIONAL RESOURCES LTD | 英国 | $168 |
| 2024-08-23 | 教学演示仪器 | WF EDUCATION GROUP LTD | 英国 | $362 |
| 2024-08-08 | 教学演示仪器 | WF EDUCATION GROUP LTD | 英国 | $8 |
| 2024-08-08 | 教学演示仪器 | WF EDUCATION GROUP LTD | 英国 | $18 |
| 2024-08-08 | 教学演示仪器 | WF EDUCATION GROUP LTD | 英国 | $43 |