EMMSAN Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EMMSAN
2
进口笔数
6
出口笔数
$41.9K
进口金额
$54.1K
出口金额
2024-07-15
最近进口
2025-10-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317778060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3HMHFR |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 39/16C Đường 102, Khu phố 7, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EMMSAN |
| 企业英文名称 | EMMSAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84865366808 |
| 邮箱 | emmsanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $41.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $32.6K |
| 哥斯达黎加 | 3 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Balaji Impex | 印度 | 1 | $33.7K | 鲜洋葱青葱、塑料/纺织手提包 |
| Shree Ram Trading Co. | 印度 | 1 | $8.1K | 鲜洋葱青葱、其他橡胶带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Mokuzai Kigyō Co., Ltd. | 日本 | 3 | $32.6K | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| Timber Exim S.R.L. | 哥斯达黎加 | 3 | $21.6K | 其他木地板、热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 鲜洋葱青葱 | Shree Balaji Impex | 印度 | $33.7K |
| 2023-08-01 | 鲜洋葱青葱 | SHREE RAM TRADING | 印度 | $8.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他木地板 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2025-10-29 | 其他木地板 | Tokyo Mokuzai Kigyō Co., Ltd. | 日本 | $214 |
| 2025-10-29 | 其他木地板 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-05-07 | 其他木地板 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $6.4K |
| 2025-05-07 | 其他木地板 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-05-07 | 其他木地板 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2024-11-06 | 其他木地板 | Tokyo Mokuzai Kigyō Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2024-11-06 | 其他木地板 | TOKYO MOKUZAI KIGYO CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-06-21 | 其他木地板 | TIMBER EXIM S R L | 哥斯达黎加 | $7.4K |
| 2024-06-21 | 其他木地板 | TIMBER EXIM S R L | 哥斯达黎加 | $898 |