Minh Thinh Phat Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH THịNH PHáT GROUP
11
进口笔数
0
出口笔数
$680.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400979224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ6NA04 |
| 成立日期 | 2023-12-04 |
| 联系地址 | Thôn Hương Mãn, Xã Xuân Hương, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH THỊNH PHÁT GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hương Mãn, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0965640083 |
| 邮箱 | minhthinhphatgroupbg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 846224 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $680.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.S.Y. Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $629.6K | 其他钢铁结构体、气体过滤机械 |
| Kunshan Rezota Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HUANG SHUYI | 中国 | 2 | $225 | 塑料封口件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-28 | 其他钢铁管件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-11-28 | 其他钢铁管件 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-28 | 其他钢铁管件 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-11-28 | 贱金属配件 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-28 | 其他钢铁管件 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-11-28 | 其他钢铁管件 | GUANGXI GOODS MAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-08-30 | 螺纹加工工具 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-08-30 | 其他铝制品 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-08-30 | 其他铝制品 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $4 |