Kim Lien 86 Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIM LIêN 86
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$10.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109281574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DW0HGG |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Số 158 đường Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM LIÊN 86 |
| 企业英文名称 | KIM LIEN 86 IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 158 đường Tân Triều, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $8.53M |
| 越南 | 15 | $1.05M |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Cong Nghiep Dong Hue Phat Thanh Pho Khuc Tinh | 中国 | 5 | $4.01M | 6mm以上铜丝 |
| Taizhou Yuexiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.83M | 铝废料、未锻造黄铜 |
| Vanhang Jinmaotong Supply Chain (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $902.2K | 填充用羽毛羽绒、玩具模型 |
| DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 11 | $771.2K | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Dongxing City Dinghao Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $421.5K | 岩龙虾及海螯虾 |
| DONGXING CITY DINGHAO TRADE CO., LTD. | 5 | $357.9K | 岩龙虾及海螯虾 | |
| Dongxing City Dinghao Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $344.2K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Jiangsu Guotao International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $157.0K | 其他鲜果、蛤鸟蛤舟贝 |
| Dongxing City Yuejun Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $149.6K | 蛤鸟蛤舟贝、岩龙虾及海螯虾 |
| Zhongxi Hengtai (Shenzhen) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.1K | 岩龙虾及海螯虾 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $65.4K |
| 2026-04-20 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $59.9K |
| 2026-04-15 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $64.4K |
| 2026-04-13 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $80.7K |
| 2026-04-12 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $83.4K |
| 2026-04-11 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $64.0K |
| 2026-04-09 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $85.9K |
| 2026-04-05 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $59.6K |
| 2026-04-01 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $77.7K |
| 2026-03-31 | 岩龙虾及海螯虾 | DONGXING YUANFA IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $60.1K |