Cam Tan Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cẩm Tân Phát
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$195.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311222975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBET5MBF |
| 成立日期 | 2011-10-07 |
| 联系地址 | số 182 Quốc lộ 1A, Khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CẨM TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | CAM TAN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 182 Quốc lộ 1A, Khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842837295068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200811 | 花生 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $145.9K |
| 越南 | 2 | $49.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxin Food Co., Ltd. | 越南 | 10 | $195.0K | 其他食品制剂、花生 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $720 |
| 2025-12-22 | 花生 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2025-12-22 | 其他食品制剂 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2025-11-05 | 花生 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $12.1K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-11-05 | 其他食品制剂 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-09-24 | 花生 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2025-07-23 | 其他食品制剂 | XINXIN FOOD CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |