Thai Ha Export Import & Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU THáI Hà
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$107.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315249311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5HHC6T |
| 成立日期 | 2018-08-30 |
| 联系地址 | 63/21A Phạm Văn Sáng, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA EXPORT IMPORT & PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/21A Phạm Văn Sáng, Ấp 2, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $43.0K |
| 日本 | 5 | $40.9K |
| 中国香港 | 2 | $23.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sts Global Supply | 美国 | 1 | $43.0K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Nozawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $40.9K | 其他塑纺箱盒、女式化纤服装 |
| STS Global Supply Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他加工宝石、加工宝石 |
| ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.5K | 针织头饰、其他纺织长裤 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 塑料/纺织手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-04-05 | 塑料/纺织手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-04-05 | 塑料/纺织手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-04-05 | 塑料/纺织手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-04-05 | 塑料/纺织手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $3.3K |
| 2026-04-05 | 塑料/纺织手提包 | STS GLOBAL SUPPLY LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-03-28 | 其他塑纺箱盒 | ASYA TRADING CO LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-01-29 | 其他纤维纸板容器 | Nozawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-01-29 | 其他纤维纸板容器 | Nozawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-01-29 | 其他纤维纸板容器 | Nozawa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |