Trung Hai Construction & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XâY LắP TRUNG HảI
21
进口笔数
15
出口笔数
$2.90M
进口金额
$2.90M
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-07-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202060900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHC42TE |
| 成立日期 | 2020-12-03 |
| 联系地址 | Số 716 Trường Chinh, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP TRUNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUNG HAI CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 716 đường Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 842649 | 自推进起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.23M |
| 德国 | 2 | $540.0K |
| 日本 | 1 | $130.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 15 | $2.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $2.90M | 自推进起重机、起重车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan 1 Wind Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $2.90M | 非白波特兰水泥、热轧螺纹钢 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 德国 | $270.0K |
| 2025-12-08 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 日本 | $130.0K |
| 2025-12-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-12-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-12-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-12-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 起重车 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $105.0K |
| 2025-07-12 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $130.0K |
| 2025-06-06 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $25.0K |
| 2025-06-06 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $17.5K |
| 2025-06-06 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-06-06 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $7.5K |
| 2025-06-06 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $24.0K |
| 2025-06-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $3.5K |
| 2025-06-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $12.3K |
| 2025-06-05 | 自推进起重机 | SAVAN 1 WIND POWER SOLE CO LTD | 老挝 | $1.6K |