THIEN MA VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Mã Việt Nam
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$9.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106237601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUN6C2E |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 683/46, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN MÃ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN MA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 683/46, đường Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937110511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 6 | $9.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $456 |
| 2026-03-27 | 其他橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $454 |
| 2023-12-20 | 加强橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $759 |
| 2023-08-29 | 加强橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $319 |
| 2023-08-29 | 加强橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $808 |
| 2023-05-30 | 加强橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $850 |
| 2023-05-30 | 加强橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $106 |
| 2023-05-30 | 加强橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $785 |
| 2023-05-30 | 加强橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.4K |
| 2023-03-27 | 加强橡胶带 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $102 |