Nui Nhan Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
3
进口笔数
31
出口笔数
$27.3K
进口金额
$346.8K
出口金额
2023-04-28
最近进口
2023-07-19
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314458337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K209BQ |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | 899TBĐ20 Quốc Lộ 22, Ấp Tân Thới 3, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÚI NHẠN |
| 企业英文名称 | NUI NHAN SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 02862714497 |
| 邮箱 | ctynuinhan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.5K |
| 中国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $346.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.5K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Guangzhou Chuanglian Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他工业用纺织品、其他功能机器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 23 | $326.1K | 印刷标签、氮 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.8K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 其他功能机器 | Guangzhou Chuanglian Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2023-03-23 | 其他工业用纺织品 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2023-03-22 | 其他工业用纺织品 | Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 氧化铝 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2023-07-19 | 氧化铝 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2023-07-04 | 氧化铝 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2023-06-19 | 其他工业用纺织品 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $351 |
| 2023-06-19 | 其他工业用纺织品 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-19 | 橡胶涂层织物 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $462 |
| 2023-06-19 | 其他工业用纺织品 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $554 |
| 2023-06-19 | 橡胶涂层织物 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2023-06-19 | 橡胶涂层织物 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2023-06-19 | 橡胶涂层织物 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |