Hai Anh Transport & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI HảI ANH
8
进口笔数
0
出口笔数
$171.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201254660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ63T2K |
| 成立日期 | 2012-04-13 |
| 联系地址 | Số 62 Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH TRANSPORT AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62 Vĩnh Lưu, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253720486 |
| 传真 | 02253720489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $171.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Era Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.0K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
| Foshan Shunde Dapan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 家用冰箱、瓦楞纸箱 |
| CHAL | 中国 | 1 | $36.6K | 其他电动家用器具 |
| Minea Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 卫生用品 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-02 | 卫生用品 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-10-02 | 卫生用品 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-25 | 70-150克非织造布 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-02-25 | 卫生用品 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-02-25 | 卫生用品 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-02-25 | 卫生用品 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-25 | 卫生用品 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-02-25 | 卫生用品 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-02-25 | 卫生用品 | QUANZHOU ERA SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | $26 |