Ha Phat Thermal Refrigeration Technical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT NHIệT LạNH Hà PHáT
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$64.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316092399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHPXJ43 |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Số 256/14, đường Quốc Lộ 1K, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NHIỆT LẠNH HÀ PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 70/2C, đường Ống Nước Thô D2400MM, khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84988999517 |
| 邮箱 | ctynhietlanhhaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $64.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.4K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| FREETREND INDUSTRIAL CO., LTD. | 越南 | 5 | $16.2K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.0K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他胶粘剂 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-27 | 空调机零件 | FREETREND INDUSTRIAL CO., LTD. | 越南 | $67 |
| 2025-12-27 | 空调机零件 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $94 |
| 2025-12-27 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-27 | 绝缘电线 | FREETREND INDUSTRIAL CO., LTD. | 越南 | $22 |
| 2025-12-27 | 空调机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $18 |
| 2025-12-27 | 窗式/壁挂空调 | FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-27 | 其他粘合剂≤1kg | FREETREND INDUSTRIAL CO., LTD. | 越南 | $10 |
| 2025-12-27 | 空调机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FREETREND INDUSTRIAL (VIET NAM) | 越南 | $94 |
| 2025-12-27 | 绝缘电线 | Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $22 |