Truong Gia Agarwood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầM HươNG TRươNG GIA
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$35.7K
出口金额
—
最近进口
2024-11-13
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316349541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVTXSB8 |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | 608 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦM HƯƠNG TRƯƠNG GIA |
| 企业英文名称 | TRUONG GIA AGARWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 608 Điện Biên Phủ, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84767003661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $20.4K |
| 科威特 | 14 | $14.7K |
| 印度 | 3 | $450 |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Care General Trading Co. | 越南 | 9 | $14.8K | 药用植物 |
| Gulf Care General Trading Co. | 科威特 | 8 | $13.3K | 药用植物、精油及浓缩物 |
| Ratwah Perfum Co. | 越南 | 6 | $5.7K | 药用植物 |
| Ratwah Perfum Co. | 科威特 | 2 | $1.3K | 药用植物、精油及浓缩物 |
| Naqwah Exports | 印度 | 3 | $450 | 工业用芳香物质、药用植物 |
| Hasan Abdullah Ahmad | 科威特 | 4 | $120 | 药用植物 |
| Liu Yung-Hsien | 中国台湾 | 1 | $30 | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 药用植物 | RATWAH PERFUM CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-01 | 药用植物 | RATWAH PERFUM CO | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-24 | 精油及浓缩物 | RATWAH PERFUM CO | 科威特 | $850 |
| 2024-08-07 | 药用植物 | RATWAH PERFUM CO | 越南 | $450 |
| 2024-08-07 | 药用植物 | GULF CARE GENERAL TRADING CO | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-28 | 药用植物 | GULF CARE GENERAL TRADING CO | 科威特 | $3.0K |
| 2024-04-25 | 精油及浓缩物 | GULF CARE GENERAL TRADING CO | 科威特 | $1.7K |
| 2024-04-09 | 药用植物 | GULF CARE GENERAL TRADING CO | 越南 | $3.6K |
| 2024-03-14 | 药用植物 | GULF CARE GENERAL TRADING CO | 科威特 | $3.6K |
| 2024-02-01 | 药用植物 | RATWAH PERFUM CO | 越南 | $1.1K |