Vua Nem Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VUA NệM
552
进口笔数
2
出口笔数
$12.65M
进口金额
$160
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-10-24
最近出口
45
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107968516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR53PSFK |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà Nhật An, 30D phố Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VUA NỆM |
| 企业英文名称 | VUA NEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Nhật An, 30D phố Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +842437549908 |
| 邮箱 | info@vuanem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,189.7096亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630411 | 针织床罩 |
| 630210 | 针织床品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630419 | 非针织床罩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 343 | $5.75M |
| 马来西亚 | 40 | $4.07M |
| 泰国 | 133 | $2.28M |
| 越南 | 25 | $327.4K |
| 丹麦 | 5 | $221.7K |
| 德国 | 2 | $224 |
| 韩国 | 1 | $150 |
| 比利时 | 1 | $69 |
| 美国 | 1 | $68 |
| 澳大利亚 | 1 | $61 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $88 |
| 中国 | 1 | $72 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAUS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 39 | $4.07M | 发泡床垫、其他寝具 |
| Saffron Living Co., Ltd. | 泰国 | 131 | $2.24M | 其他材料床垫、非木制可变形座椅 |
| Xilinmen Furniture Co., Ltd. | 中国 | 101 | $1.12M | 其他材料床垫、发泡床垫 |
| Anhui Honren Textile Co., Ltd. | 中国 | 29 | $991.0K | 床上被子、其他寝具 |
| KUKA (HK) TRADE CO LTD | 中国香港 | 43 | $935.4K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| Hangzhou Wellmei E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 25 | $606.0K | 塑料涂层织物、针织床罩 |
| Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | 27 | $491.6K | 其他寝具、发泡床垫 |
| Shaoxing Xilinmen Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $454.7K | 其他材料床垫、卧室木家具 |
| Guangdong Duopuda High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $327.0K | 发泡床垫、其他材料床垫 |
| Zhejiang Yuchun Home Co., Ltd. | 中国 | 39 | $299.2K | 其他材料床垫、针织床品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saffron Living Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $88 | 彩色合成针织布、聚合物胶粘剂 |
| Shaoxing Xilinmen Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他寝具 | Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | $890 |
| 2026-06-29 | 其他寝具 | Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 其他寝具 | Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他寝具 | Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-29 | 其他寝具 | Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 其他寝具 | Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-06-25 | 床上被子 | Anhui Honren Textile Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-25 | 床上被子 | Anhui Honren Textile Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-25 | 床上被子 | Anhui Honren Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 床上被子 | Anhui Honren Textile Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他材料床垫 | Saffron Living Co., Ltd. | 泰国 | $88 |
| 2025-10-14 | 其他材料床垫 | SHAOXING XILINMEN IMPORTAND EXPORT CO LTD | 中国 | $72 |