Hoang An Energy Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 高压断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NăNG LượNG HOàNG AN

98
进口笔数
15
出口笔数
$6.69M
进口金额
$60.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-07
最近出口
18
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $869.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 4 笔出口 $497 · 1 笔2024-01进口 $8.4K · 3 笔出口 $367 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $388.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.7K · 2 笔出口 $233 · 1 笔2024-07进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $852.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $869.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.2K · 2 笔出口 $293 · 1 笔2025-05进口 $532.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.0K · 2 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-07进口 $271.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2025-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $348 · 1 笔2025-11进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $585.4K · 4 笔出口 $201 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $701.8K · 4 笔出口 $245 · 1 笔2026-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.8K · 4 笔出口 $497 · 1 笔2024-01进口 $8.4K · 3 笔出口 $367 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $388.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.7K · 2 笔出口 $233 · 1 笔2024-07进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $852.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $191.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $869.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.2K · 2 笔出口 $293 · 1 笔2025-05进口 $532.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.0K · 2 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-07进口 $271.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2025-09进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $348 · 1 笔2025-11进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $585.4K · 4 笔出口 $201 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $701.8K · 4 笔出口 $245 · 1 笔2026-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106689414
企查查编码QVNS846USC
成立日期2014-11-12
联系地址Ô DV 10- Lô số 19, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG HOÀNG AN
企业英文名称HOANG AN ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 Ngõ 156, Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp
电话02433504466
邮箱ceo@haenteco.com
官网www.hoanganentec.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853521高压断路器
853530高压开关
853649高压继电器
854610玻璃绝缘子
851762通信设备
853720高压控制板
853710电力控制板
854239其他电子IC
853110电气信号装置
853180电气信号装置

出口

HS 编码产品
853649高压继电器
853521高压断路器
853530高压开关
853710电力控制板
853720高压控制板
853890电器装置零件
854239其他电子IC
85364160伏以下继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$5.91M
中国31$779.8K
西班牙13$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$44.0K
老挝1$14.4K
西班牙8$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iljin Electric Co., Ltd.韩国35$4.77M高压断路器、高压开关
Shinsung Industrial Electric Co., Ltd.韩国13$736.2K高压开关、高压断路器
Pingxiang Xuhua Electric Porcelain & Electrical Appliance Manufacturing Co., Ltd.中国9$454.3K玻璃绝缘子、陶瓷绝缘子
Switco & Jinkwang Co., Ltd.韩国4$389.1K高压断路器、高压开关
Electric PowerTek Co., Ltd.中国5$146.2K玻璃绝缘子、其他钢铁制品
Shanghai Shansheng Information Technology Co., Ltd.中国5$76.1K通信设备
Wenzhou Rockwill Electric Co., Ltd.中国2$64.8K高压开关、高压断路器
Xiamen Alotcer Communication Technology Co., Ltd.中国2$20.0K通信设备、通信设备零件
Chaobo Automation Technology Co., Ltd.中国3$15.1K电气信号装置、LED照明装置
Fanox Electronic S.L.西班牙11$2.6K高压继电器、60伏以下继电器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iljin Electric Co., Ltd.韩国4$31.2K高压控制板、电器装置零件
Electrical Construction & Installation State Enterprise老挝1$14.4K650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压断路器
Shinsung Industrial Electric Co., Ltd.韩国2$12.8K高压断路器、高压继电器
Fanox Electronic S.L.西班牙7$2.2K1kVA以下变压器、高压继电器
Fanox Electronic西班牙1$293高压继电器、贱金属帽架

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27高压断路器Switco & Jinkwang Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-04-27高压断路器Switco & Jinkwang Co., Ltd.韩国$14.4K
2026-03-25高压开关Switco & Jinkwang Co., Ltd.韩国$30.0K
2026-03-25高压控制板Switco & Jinkwang Co., Ltd.韩国$0
2026-03-25高压断路器Switco & Jinkwang Co., Ltd.韩国$70.0K
2026-03-25高压控制板Switco & Jinkwang Co., Ltd.韩国$0
2026-03-17高压断路器ILJIN ELECTRIC CO LTD韩国$82.5K
2026-03-17高压开关ILJIN ELECTRIC CO LTD韩国$93.0K
2026-03-17高压断路器ILJIN ELECTRIC CO LTD韩国$108.0K
2026-03-17高压开关ILJIN ELECTRIC CO LTD韩国$58.0K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07高压断路器Electrical Construction & Installation State Enterprise老挝$6.7K
2026-04-07高压断路器Electrical Construction & Installation State Enterprise老挝$7.7K
2026-03-27高压继电器Fanox Electronic S.L.西班牙$245
2026-01-07电器装置零件ILJIN ELECTRIC CO LTD韩国$1.6K
2026-01-07高压控制板ILJIN ELECTRIC CO LTD韩国$1.4K
2026-01-07高压控制板ILJIN ELECTRIC CO LTD韩国$1.4K
2026-01-07电器装置零件ILJIN ELECTRIC CO LTD韩国$5.7K
2025-12-26高压继电器FANOX ELECTRONIC S L西班牙$201
2025-10-17高压继电器FANOX ELECTRONIC S L西班牙$348
2025-08-08高压继电器FANOX ELECTRONIC S L西班牙$344

相关企业 · 同类产品

Hoang An Energy Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →