Hoang An Energy Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NăNG LượNG HOàNG AN
104
进口笔数
16
出口笔数
$7.22M
进口金额
$61.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-24
最近出口
19
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106689414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS846USC |
| 成立日期 | 2014-11-12 |
| 联系地址 | Ô DV 10- Lô số 19, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NĂNG LƯỢNG HOÀNG AN |
| 企业英文名称 | HOANG AN ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 156, Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | 02433504466 |
| 邮箱 | ceo@haenteco.com |
| 官网 | www.hoanganentec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 57 | $6.43M |
| 中国 | 33 | $788.1K |
| 西班牙 | 14 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $44.0K |
| 老挝 | 1 | $14.4K |
| 西班牙 | 9 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iljin Electric Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $4.78M | 高压断路器、高压开关 |
| Switco & Jinkwang Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $901.4K | 高压断路器、高压开关 |
| Shinsung Industrial Electric Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $736.2K | 高压开关、高压断路器 |
| Pingxiang Xuhua Electric Porcelain & Electrical Appliance Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $454.3K | 玻璃绝缘子、陶瓷绝缘子 |
| Electric PowerTek Co., Ltd. | 中国 | 5 | $146.2K | 玻璃绝缘子、其他钢铁制品 |
| Shanghai Shansheng Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $76.1K | 通信设备 |
| Wenzhou Rockwill Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.8K | 高压开关、高压断路器 |
| Xiamen Alotcer Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Chaobo Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.9K | 电气信号装置、LED照明装置 |
| Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | 12 | $2.8K | 高压继电器、60伏以下继电器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iljin Electric Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $31.2K | 高压控制板、电器装置零件 |
| Electrical Construction & Installation State Enterprise | 老挝 | 1 | $14.4K | 650kVA-10,000kVA液浸变压器、高压断路器 |
| Shinsung Industrial Electric Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.8K | 电气装置零件、高压断路器 |
| Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | 8 | $2.8K | 1kVA以下变压器、高压继电器 |
| Fanox Electronic | 西班牙 | 1 | $293 | 高压继电器、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 高压开关 | Switco & Jinkwang Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-06-26 | 高压开关 | Switco & Jinkwang Co., Ltd. | 韩国 | $150.0K |
| 2026-06-01 | 高压断路器 | Switco & Jinkwang Co., Ltd. | 韩国 | $225.6K |
| 2026-06-01 | 高压断路器 | Switco & Jinkwang Co., Ltd. | 韩国 | $128.0K |
| 2026-05-27 | 电气信号装置 | Chaobo Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-22 | 电器装置零件 | Iljin Electric Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-05-22 | 高压控制板 | Iljin Electric Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-05-03 | 高压继电器 | Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | $28 |
| 2026-05-03 | 高压继电器 | Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | $161 |
| 2026-05-03 | 高压继电器 | Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | $72 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 高压继电器 | Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | $609 |
| 2026-04-07 | 高压断路器 | Electrical Construction & Installation State Enterprise | 老挝 | $6.7K |
| 2026-04-07 | 高压断路器 | Electrical Construction & Installation State Enterprise | 老挝 | $7.7K |
| 2026-03-27 | 高压继电器 | Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | $245 |
| 2026-01-07 | 电器装置零件 | Iljin Electric Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-07 | 高压控制板 | Iljin Electric Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 高压控制板 | Iljin Electric Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 电器装置零件 | Iljin Electric Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2025-12-26 | 高压继电器 | Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | $201 |
| 2025-10-17 | 高压继电器 | Fanox Electronic S.L. | 西班牙 | $348 |