Organic Farm Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ORGANIC FARM
32
进口笔数
0
出口笔数
$409.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312581984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31E3762 |
| 成立日期 | 2013-12-10 |
| 联系地址 | 653 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ORGANIC FARM |
| 企业英文名称 | ORGANIC FARM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 653 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84983863470 |
| 邮箱 | nguyentradiem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 10 | $143.6K |
| 美国 | 15 | $142.7K |
| 韩国 | 8 | $80.6K |
| 丹麦 | 4 | $42.5K |
| 德国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coast to Coast USA, LLC | 美国 | 16 | $153.0K | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| Coast to Coast USA, LLC | 加拿大 | 9 | $133.3K | 其他非酒精饮料 |
| Boeun Samga Jujube Farm | 韩国 | 8 | $80.6K | 其他干果、高糖度苹果汁 |
| Arla Foods amba | 瑞典 | 4 | $42.5K | 鲜奶酪及凝乳、其他干酪 |
| Arla Foods Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $5 | 1-6%脂肪乳品、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他非酒精饮料 | Coast to Coast USA, LLC | 加拿大 | $6.9K |
| 2026-03-19 | 其他非酒精饮料 | Coast to Coast USA, LLC | 加拿大 | $3.4K |
| 2025-11-28 | 其他干果 | Boeun Samga Jujube Farm | 韩国 | $5.1K |
| 2025-11-28 | 其他干果 | Boeun Samga Jujube Farm | 韩国 | $4.4K |
| 2025-11-28 | 高糖度苹果汁 | Boeun Samga Jujube Farm | 韩国 | $400 |
| 2025-11-28 | 其他干果 | Boeun Samga Jujube Farm | 韩国 | $445 |
| 2025-11-12 | 其他非酒精饮料 | Coast to Coast USA, LLC | 加拿大 | $3.2K |
| 2025-11-12 | 其他非酒精饮料 | Coast to Coast USA, LLC | 加拿大 | $7.4K |
| 2025-11-12 | 其他非酒精饮料 | Coast to Coast USA, LLC | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 其他非酒精饮料 | Coast to Coast USA, LLC | 加拿大 | $3.9K |