Thong Nhat Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thống Nhất
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101862295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MMRD49 |
| 成立日期 | 2005-12-29 |
| 联系地址 | Nhà số 03, Dự án nhà ở thấp tầng tại lô B, ô đất 1.14H, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT |
| 企业英文名称 | THONG NHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 03, Dự án nhà ở thấp tầng tại lô B, ô đất 1.14H, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02466885096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 24 | $2.39M |
| 德国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ON-X Life Technologies, Inc. | 美国 | 23 | $2.15M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| ON-X Life Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $243.5K | 残疾辅助器具、其他塑料制品 |
| CryoLife Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | 2 | $7.6K | 残疾辅助器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $18.4K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $12.0K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $30.1K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $58.8K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $7.3K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $1.5K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $22.1K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $19.8K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $20.0K |
| 2026-01-06 | 残疾辅助器具 | ON-X LIFE TECHNOLOGIES, INC. | 美国 | $20.6K |