PMS VN Processing Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 厨房刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CHế BIếN PMS VN

40
进口笔数
2
出口笔数
$342.5K
进口金额
$36.0K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2023-03-02
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.0K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $591 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $925 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $983 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $843 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $591 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $925 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $983 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $207.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $843 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315737319
企查查编码QVNHS4MFE3
成立日期2019-06-14
联系地址1023/5 Đường Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CHẾ BIẾN PMS VN
企业英文名称PMS VN PROCESSING SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1023/5 Đường Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84336737319
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820830厨房刀具
853710电力控制板
392690其他塑料制品
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
732399其他钢铁家用品
848130止回阀
848210滚珠轴承
850151750W以下交流电机
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
843880食品加工机械
902910计量计数器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$207.2K
法国4$75.6K
中国15$26.8K
英国5$11.4K
中国台湾2$8.8K
挪威3$5.7K
德国3$2.8K
丹麦2$2.1K
瑞典3$897
塞尔维亚1$628

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$31.8K
比利时1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PF Max Co.日本4$207.2K其他钢铁家用品、非泡沫橡胶密封件
Faivre SASU法国4$89.5K其他农林机械、其他离心泵
TECHNICA HOUSE INCORPORATION中国台湾2$8.8K电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备
Baader Asia Pte. Ltd.新加坡3$7.8K食品机械零件、其他塑料制品
Kyocera Unimerco Tooling A/S丹麦3$7.7K木工机床刀片、可互换钻具
QYT INDUSTRY CO.,LTD中国香港3$7.7K电力控制板、非CRT电脑显示器
Kyocera Unimerco Tooling A/S新加坡2$3.6K厨房刀具
Fujian Farsee Import & Export Co., Ltd.中国3$2.9K染色合成针织布、人造纤维绒布
Unisystem Ab瑞典3$897称重秤、工业称重机30-5000公斤
Hangzhou Jiang Technology Co., Ltd.中国3$558静止变流器、电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baader Asia Pte. Ltd.新加坡1$31.8K食品加工机械
Faivre SASU比利时1$4.3K计量计数器

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-27厨房刀具BORNCUT A塞尔维亚$628
2025-06-13称重秤Unisystem Ab瑞典$215
2025-05-19止回阀FAIVRE SASU法国$356
2025-05-16厨房刀具KYOCERA UNIMERCO TOOLING AS英国$1.4K
2025-04-10止回阀FAIVRE SASU法国$351
2025-03-12其他电路开关装置XIAMEN LEAKA ELECTRICAL EQUIPMENT中国$100
2025-02-28电力控制板UNISYSTEM AB瑞典$524
2025-02-24电气信号装置MIGHTY DEVELOP中国$64
2025-02-07其他塑料制品MAX SCHLATTERER GMBH & CO KG德国$765
2025-02-04静止变流器NANJING WANFENGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$451

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-02食品加工机械BAADER ASIA PTE. LTD新加坡$31.8K
2023-03-02计量计数器FAIVRE SASU比利时$4.3K

相关企业 · 同类产品

PMS VN Processing Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →