PMS VN Processing Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 厨房刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CHế BIếN PMS VN
40
进口笔数
2
出口笔数
$342.5K
进口金额
$36.0K
出口金额
2025-06-27
最近进口
2023-03-02
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315737319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS4MFE3 |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | 1023/5 Đường Lê Văn Lương, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CHẾ BIẾN PMS VN |
| 企业英文名称 | PMS VN PROCESSING SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1023/5 Đường Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84336737319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820830 | 厨房刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 902910 | 计量计数器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $207.2K |
| 法国 | 4 | $75.6K |
| 中国 | 15 | $26.8K |
| 英国 | 5 | $11.4K |
| 中国台湾 | 2 | $8.8K |
| 挪威 | 3 | $5.7K |
| 德国 | 3 | $2.8K |
| 丹麦 | 2 | $2.1K |
| 瑞典 | 3 | $897 |
| 塞尔维亚 | 1 | $628 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $31.8K |
| 比利时 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PF Max Co. | 日本 | 4 | $207.2K | 其他钢铁家用品、非泡沫橡胶密封件 |
| Faivre SASU | 法国 | 4 | $89.5K | 其他农林机械、其他离心泵 |
| TECHNICA HOUSE INCORPORATION | 中国台湾 | 2 | $8.8K | 电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Baader Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.8K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| Kyocera Unimerco Tooling A/S | 丹麦 | 3 | $7.7K | 木工机床刀片、可互换钻具 |
| QYT INDUSTRY CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $7.7K | 电力控制板、非CRT电脑显示器 |
| Kyocera Unimerco Tooling A/S | 新加坡 | 2 | $3.6K | 厨房刀具 |
| Fujian Farsee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 染色合成针织布、人造纤维绒布 |
| Unisystem Ab | 瑞典 | 3 | $897 | 称重秤、工业称重机30-5000公斤 |
| Hangzhou Jiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $558 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baader Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.8K | 食品加工机械 |
| Faivre SASU | 比利时 | 1 | $4.3K | 计量计数器 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 厨房刀具 | BORNCUT A | 塞尔维亚 | $628 |
| 2025-06-13 | 称重秤 | Unisystem Ab | 瑞典 | $215 |
| 2025-05-19 | 止回阀 | FAIVRE SASU | 法国 | $356 |
| 2025-05-16 | 厨房刀具 | KYOCERA UNIMERCO TOOLING AS | 英国 | $1.4K |
| 2025-04-10 | 止回阀 | FAIVRE SASU | 法国 | $351 |
| 2025-03-12 | 其他电路开关装置 | XIAMEN LEAKA ELECTRICAL EQUIPMENT | 中国 | $100 |
| 2025-02-28 | 电力控制板 | UNISYSTEM AB | 瑞典 | $524 |
| 2025-02-24 | 电气信号装置 | MIGHTY DEVELOP | 中国 | $64 |
| 2025-02-07 | 其他塑料制品 | MAX SCHLATTERER GMBH & CO KG | 德国 | $765 |
| 2025-02-04 | 静止变流器 | NANJING WANFENGYANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $451 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-02 | 食品加工机械 | BAADER ASIA PTE. LTD | 新加坡 | $31.8K |
| 2023-03-02 | 计量计数器 | FAIVRE SASU | 比利时 | $4.3K |