VIP Express International Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VIP EXPRESS
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$117.6K
出口金额
—
最近进口
2026-05-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001716125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT7VMB9 |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 135 đường Hai Bà Trưng, Phường Thắng Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VIP EXPRESS |
| 企业英文名称 | VIP EXPRESS INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 đường A11, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84888137979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 9 | $106.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $10.3K |
| 冰岛 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organizacos Macusso Comercio Geral de Fernando Quitugi Macusso | 安哥拉 | 4 | $60.5K | 不锈钢家用制品、面包面食机械 |
| Pelenda A.G.L. Comércio e Prestação de Serviços, SU, Lda | 葡萄牙 | 3 | $15.6K | 不锈钢家用制品、面包面食机械 |
| PELENDA A.G.L- COMERCIO E PRESTACAO DE SERVICOS (SU) ., LDA | 安哥拉 | 1 | $15.0K | 其他铝制品、非电烤炉 |
| Pelenda AGL Comércio e Prestação de Serviços, SU Lda. | 葡萄牙 | 1 | $15.0K | 非乙烯塑料袋、不锈钢家用制品 |
| LIONMED VINA S.R.L | 罗马尼亚 | 1 | $10.3K | 非医用橡胶手套、女式化纤服装 |
| THAO PHUONG THI VU | 冰岛 | 1 | $408 | 其他护肤品、压力袜 |
| LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | 1 | $385 | PVC塑料板材、塑料餐具 |
| BINH TU DO | 冰岛 | 1 | $335 | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| BINH TU DO | 1 | $78 | 其他护肤品、洗发剂 | |
| LAVENDERTEA & BAKERY | 1 | $18 | 钢化安全玻璃、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 女式棉大衣 | LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | $84 |
| 2026-05-29 | 塑料餐具 | LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | $2 |
| 2026-05-29 | 棉质女内裤 | LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | $1 |
| 2026-05-29 | 钢化安全玻璃 | LAVENDERTEA & BAKERY | — | $2 |
| 2026-05-29 | 塑料餐具 | LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | $2 |
| 2026-05-29 | 非针织围巾 | LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | $26 |
| 2026-05-29 | 棉针织T恤及背心 | LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | $53 |
| 2026-05-29 | 1000伏以下插头插座 | LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | $9 |
| 2026-05-29 | 非针织围巾 | LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | $35 |
| 2026-05-29 | 印刷标签 | LAVENDERTEA & BAKERY | 冰岛 | $1 |