Vinapoly Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 山毛榉原木
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Vinapoly
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600232833 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61EN7BW |
| 成立日期 | 1995-06-15 |
| 联系地址 | Số 2, đường 10A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VINAPOLY |
| 企业英文名称 | VINAPOLY DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường 10A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02513836477 |
| 邮箱 | hrvinapoly@gmail.com |
| 传真 | 02513836480 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 452.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440394 | 山毛榉原木 |
| 681490 | 云母制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $8.7K |
| 丹麦 | 1 | $1.5K |
| 印度 | 1 | $809 |
| 日本 | 1 | $120 |
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinapoly Dev Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 山毛榉原木、工业干燥机 |
| Vinapoly Dev Co., Ltd. | 印度 | 1 | $809 | 云母制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 橡塑模具 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2024-10-31 | 其他木工机床 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2024-10-31 | 其他木工机床 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2024-10-31 | 非注塑模具 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2024-10-31 | 其他功能机器 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2024-10-31 | 橡塑模具 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2024-10-31 | 橡塑模具 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $8 |
| 2024-10-31 | 其他功能机器 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2024-10-31 | 非注塑模具 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2024-10-31 | 机械零件 | VINAPOLY DEV CO LTD | 韩国 | $32 |